(Vị trí top_banner)
Hình minh họa testo
A2
sostantivo A2 Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Truyền thông

testo

/ˈtɛsto/
nội dung văn bản
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "testo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di parole scritte o stampate che costituiscono un'opera, un documento, un messaggio.

Ý nghĩa của "testo" trong tiếng Việt

Nội dung được thể hiện bằng văn bản, chữ viết, thường là phần chính của một ấn phẩm hoặc tài liệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "testo"

  • "Ho letto il testo più volte, ma ancora non lo capisco."

    "Tôi đã đọc văn bản này nhiều lần, nhưng vẫn không hiểu."

  • "Il testo di questa canzone è molto poetico."

    "Nội dung bài hát này rất thơ mộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "testo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

immagine (hình ảnh) parlato (lời nói)

Cách dùng "testo" & Ghi chú

Cách dùng "testo" đúng ngữ cảnh

Từ 'testo' trong tiếng Ý tương đương với 'văn bản' trong tiếng Việt, nhưng có thể bao gồm cả nội dung và hình thức của một tác phẩm viết. Cần phân biệt với 'contenuto' (nội dung) khi muốn nhấn mạnh đến ý nghĩa bên trong.

Ngữ pháp & Chia từ "testo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il testo
Ho letto il testo con attenzione.
(Tôi đã đọc văn bản một cách cẩn thận.)
Với mạo từ xác định i testi
I testi di questo autore sono molto interessanti.
(Các văn bản của tác giả này rất thú vị.)
Với mạo từ không xác định un testo
Ho scritto un testo breve.
(Tôi đã viết một văn bản ngắn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il testo che ho letto era molto interessante."

    "Văn bản tôi đã đọc rất thú vị."

  • "Lo studio del testo antico richiede pazienza."

    "Việc nghiên cứu văn bản cổ đòi hỏi sự kiên nhẫn."

  • "La comprensione del testo è fondamentale per superare l'esame."

    "Việc hiểu văn bản là rất quan trọng để vượt qua kỳ thi."