(Vị trí top_banner)
Hình minh họa restrizione
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Y học, Tổng quát

restrizione

/restritˈtsjone/
hạn chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "restrizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Limitazione, vincolo imposto a qualcosa o a qualcuno.

Ý nghĩa của "restrizione" trong tiếng Việt

Một quy tắc hoặc luật lệ hạn chế hoặc kiểm soát nghiêm ngặt những gì mọi người có thể làm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "restrizione"

  • "Il governo ha imposto nuove restrizioni sull'importazione di prodotti alimentari."

    "Chính phủ đã áp đặt các hạn chế mới đối với việc nhập khẩu các sản phẩm thực phẩm."

  • "A causa della siccità, ci sono restrizioni sull'uso dell'acqua."

    "Do hạn hán, có những hạn chế về việc sử dụng nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "restrizione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "restrizione" & Ghi chú

Cách dùng "restrizione" đúng ngữ cảnh

Từ 'restrizione' thường được dùng để chỉ những giới hạn hoặc quy tắc chính thức, có tính chất ràng buộc hơn so với những từ như 'limitazione'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "restrizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la restrizione
La restrizione imposta dal governo è stata molto criticata.
(Sự hạn chế do chính phủ áp đặt đã bị chỉ trích rất nhiều.)
Với mạo từ xác định le restrizioni
Le restrizioni di viaggio hanno danneggiato il turismo.
(Những hạn chế đi lại đã gây thiệt hại cho ngành du lịch.)
Với mạo từ không xác định una restrizione
C'è una restrizione sul consumo di acqua durante l'estate.
(Có một sự hạn chế về việc tiêu thụ nước trong suốt mùa hè.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La restrizione del traffico nel centro storico è necessaria per ridurre l'inquinamento."

    "Sự hạn chế giao thông trong trung tâm lịch sử là cần thiết để giảm ô nhiễm."

  • "Il governo ha imposto una restrizione sui viaggi internazionali a causa della pandemia."

    "Chính phủ đã áp đặt một hạn chế đối với các chuyến đi quốc tế do đại dịch."

  • "Le restrizioni alla libertà di stampa sono inaccettabili in una società democratica."

    "Những hạn chế đối với tự do báo chí là không thể chấp nhận được trong một xã hội dân chủ."