(Vị trí top_banner)
Hình minh họa listello
B1
sostantivo B1 Xây dựng, Nội thất

listello

/liˈstɛllo/
thanh (gỗ, kim loại...)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "listello"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Striscia sottile e piatta di legno, metallo o altro materiale, usata per vari scopi.

Ý nghĩa của "listello" trong tiếng Việt

Một thanh mỏng, hẹp bằng gỗ, kim loại, nhựa, v.v., được sử dụng như một phần của hàng rào, màn che hoặc lớp phủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "listello"

  • "Il falegname ha fissato i listelli di legno alla parete."

    "Người thợ mộc đã cố định những thanh gỗ vào tường."

  • "Il listello di metallo era arrugginito."

    "Thanh kim loại bị gỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "listello"

Đồng nghĩa

striscia (dải) barra (thanh (dài và chắc hơn))

Cách dùng "listello" & Ghi chú

Cách dùng "listello" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'thanh' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ vật liệu mỏng, dài như thanh gỗ, kim loại, dùng trong xây dựng hoặc trang trí. Cần phân biệt với các từ khác chỉ vật liệu dày hơn hoặc có hình dạng khác.

Ngữ pháp & Chia từ "listello" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il listello
Il listello di legno è stato tagliato troppo corto.
(Thanh gỗ đã bị cắt quá ngắn.)
Với mạo từ xác định i listelli
I listelli servono per fare l'intelaiatura.
(Các thanh gỗ dùng để làm khung.)
Với mạo từ không xác định un listello
Ho bisogno di un listello per completare il lavoro.
(Tôi cần một thanh gỗ để hoàn thành công việc.)