(Vị trí top_banner)
Hình minh họa locatore
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

locatore

/lokaˈtore/
người cho thuê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "locatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona o ente che concede in locazione un bene mobile o immobile.

Ý nghĩa của "locatore" trong tiếng Việt

Người hoặc công ty cho thuê tài sản hoặc thiết bị cho một bên khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "locatore"

  • "Il locatore è responsabile della manutenzione straordinaria dell'immobile."

    "Người cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì lớn đối với bất động sản."

  • "Il contratto di locazione deve specificare i diritti e i doveri del locatore."

    "Hợp đồng cho thuê phải quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người cho thuê."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "locatore"

Đồng nghĩa

affittatore (người cho thuê)

Trái nghĩa

affittuario (người thuê)

Cách dùng "locatore" & Ghi chú

Cách dùng "locatore" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'locatore' thường được dùng cho cả người cho thuê nhà ở và người cho thuê các loại tài sản khác. Cần phân biệt với 'affittuario' (người thuê).

Ngữ pháp & Chia từ "locatore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il locatore
Il locatore ha richiesto un deposito cauzionale.
(Người cho thuê đã yêu cầu một khoản tiền đặt cọc.)
Với mạo từ xác định i locatori
I locatori hanno deciso di vendere l'immobile.
(Những người cho thuê đã quyết định bán bất động sản.)
Với mạo từ không xác định un locatore
Stiamo cercando un locatore affidabile.
(Chúng tôi đang tìm kiếm một người cho thuê đáng tin cậy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il locatore è responsabile della manutenzione straordinaria dell'immobile."

    "Người cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì bất thường cho bất động sản."

  • "I locatori hanno richiesto un aumento del canone di locazione."

    "Những người cho thuê đã yêu cầu tăng tiền thuê nhà."

  • "Ogni locatore deve fornire una copia del contratto all'inquilino."

    "Mỗi người cho thuê phải cung cấp một bản sao hợp đồng cho người thuê nhà."