locatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "locatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona o ente che concede in locazione un bene mobile o immobile.
Ý nghĩa của "locatore" trong tiếng Việt
Người hoặc công ty cho thuê tài sản hoặc thiết bị cho một bên khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "locatore"
-
"Il locatore è responsabile della manutenzione straordinaria dell'immobile."
"Người cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì lớn đối với bất động sản."
-
"Il contratto di locazione deve specificare i diritti e i doveri del locatore."
"Hợp đồng cho thuê phải quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người cho thuê."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "locatore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "locatore" & Ghi chú
Cách dùng "locatore" đúng ngữ cảnh
Ở Ý, 'locatore' thường được dùng cho cả người cho thuê nhà ở và người cho thuê các loại tài sản khác. Cần phân biệt với 'affittuario' (người thuê).
Ngữ pháp & Chia từ "locatore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il locatore |
Il locatore ha richiesto un deposito cauzionale.
(Người cho thuê đã yêu cầu một khoản tiền đặt cọc.)
|
| Với mạo từ xác định | i locatori |
I locatori hanno deciso di vendere l'immobile.
(Những người cho thuê đã quyết định bán bất động sản.)
|
| Với mạo từ không xác định | un locatore |
Stiamo cercando un locatore affidabile.
(Chúng tôi đang tìm kiếm một người cho thuê đáng tin cậy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il locatore è responsabile della manutenzione straordinaria dell'immobile."
"Người cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì bất thường cho bất động sản."
-
"I locatori hanno richiesto un aumento del canone di locazione."
"Những người cho thuê đã yêu cầu tăng tiền thuê nhà."
-
"Ogni locatore deve fornire una copia del contratto all'inquilino."
"Mỗi người cho thuê phải cung cấp một bản sao hợp đồng cho người thuê nhà."