locazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "locazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Contratto con il quale una parte (locatore) si obbliga a far godere all'altra (locatario) una cosa mobile o immobile per un determinato tempo, verso un determinato corrispettivo (canone).
Ý nghĩa của "locazione" trong tiếng Việt
Sự cho thuê; hành động cho thuê một cái gì đó hoặc cho phép ai đó sử dụng nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "locazione"
-
"Abbiamo stipulato un contratto di locazione per l'appartamento."
"Chúng tôi đã ký hợp đồng thuê căn hộ."
-
"Il canone di locazione è di 800 euro al mese."
"Tiền thuê nhà là 800 euro một tháng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "locazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "locazione" & Ghi chú
Cách dùng "locazione" đúng ngữ cảnh
<i>Locazione</i> thường được dùng cho thuê nhà, đất, hoặc tài sản có giá trị. Cần phân biệt với <i>noleggio</i> (thuê ngắn hạn, thường là phương tiện) và <i>affitto</i> (thường dùng cho thuê đất nông nghiệp).
Ngữ pháp & Chia từ "locazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la locazione |
La locazione di questo appartamento è perfetta per me.
(Vị trí của căn hộ này rất phù hợp với tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | le locazioni |
Le locazioni turistiche sono molto richieste in estate.
(Các địa điểm cho thuê du lịch rất được yêu cầu vào mùa hè.)
|
| Với mạo từ không xác định | una locazione |
Ho trovato una locazione ideale per il mio ufficio.
(Tôi đã tìm thấy một địa điểm lý tưởng cho văn phòng của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La locazione di questo appartamento è molto vantaggiosa."
"Việc thuê căn hộ này rất có lợi."
-
"Le locazioni brevi sono sempre più popolari tra i turisti."
"Việc thuê ngắn hạn ngày càng trở nên phổ biến đối với khách du lịch."
-
"Il contratto di locazione è stato firmato ieri."
"Hợp đồng thuê nhà đã được ký vào ngày hôm qua."