(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stressante
B1
aggettivo B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

stressante

/stresˈsante/
căng thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stressante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che causa stress, tensione o preoccupazione.

Ý nghĩa của "stressante" trong tiếng Việt

Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc khả năng; khó khăn, căng thẳng, mệt mỏi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stressante"

  • "È stata una giornata stressante al lavoro."

    "Đó là một ngày căng thẳng ở nơi làm việc."

  • "Guidare nel traffico è molto stressante."

    "Lái xe trong giao thông rất căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stressante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stressante" & Ghi chú

Cách dùng "stressante" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'stressante' được dùng để miêu tả những việc, tình huống hoặc người gây ra căng thẳng. Cần phân biệt với 'teso' (căng thẳng về mặt cảm xúc) và 'difficile' (khó khăn về mặt kỹ năng).

Ngữ pháp & Chia từ "stressante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel lavoro stressante mi ha fatto venire il mal di testa."

    "Công việc căng thẳng đó đã khiến tôi bị đau đầu."

  • "È bello uno stile di vita non stressante."

    "Một lối sống không căng thẳng thật là tuyệt vời."

  • "Quelle situazioni stressanti possono compromettere la tua salute mentale."

    "Những tình huống căng thẳng đó có thể làm tổn hại đến sức khỏe tinh thần của bạn."