(Vị trí top_banner)
Hình minh họa usurato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

usurato

/uzuˈraːto/
đã được sử dụng nhiều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "usurato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mostra segni di usura, di frequente utilizzo.

Ý nghĩa của "usurato" trong tiếng Việt

Đã được sử dụng nhiều; cho thấy dấu hiệu sử dụng thường xuyên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "usurato"

  • "Questo divano è molto usurato."

    "Cái ghế sofa này rất cũ kỹ rồi."

  • "I suoi vestiti erano usurati ma puliti."

    "Quần áo của anh ấy đã sờn cũ nhưng sạch sẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usurato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "usurato" & Ghi chú

Cách dùng "usurato" đúng ngữ cảnh

Từ 'usurato' thường được dùng để chỉ những vật dụng đã cũ, sờn hoặc mòn do sử dụng nhiều. Cần phân biệt với 'vecchio' (già) chỉ tuổi tác, hoặc 'rovinato' (hư hỏng) chỉ tình trạng bị hỏng hóc.

Ngữ pháp & Chia từ "usurato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio divano è usurato, ma è ancora molto comodo."

    "Ghế sofa của tôi đã sờn cũ, nhưng nó vẫn rất thoải mái."

  • "La sua giacca di pelle usurata ha un aspetto vissuto."

    "Áo khoác da sờn cũ của anh ấy/cô ấy có vẻ ngoài từng trải."

  • "I nostri libri usurati raccontano storie di avventure passate."

    "Những cuốn sách sờn cũ của chúng tôi kể những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu trong quá khứ."