(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nuovo
A1
aggettivo A1 Chung

nuovo

/ˈnwɔːvo/
mới
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nuovo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato fatto, creato o scoperto da poco tempo; che non è ancora usato o logorato.

Ý nghĩa của "nuovo" trong tiếng Việt

Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nuovo"

  • "Ho comprato un vestito nuovo."

    "Tôi đã mua một chiếc váy mới."

  • "Questo è un nuovo modello di automobile."

    "Đây là một mẫu ô tô mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nuovo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nuovo" & Ghi chú

Cách dùng "nuovo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'nuovo' có thể đứng trước hoặc sau danh từ. Khi đứng trước danh từ, nó thường mang nghĩa 'khác', 'thêm một'. Cần chú ý đến vị trí của 'nuovo' để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "nuovo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho comprato un nuovo libro."

    "Tôi đã mua một cuốn sách mới."

  • "La nuova macchina è molto veloce."

    "Chiếc xe mới rất nhanh."

  • "Abbiamo visitato nuovi musei a Roma."

    "Chúng tôi đã tham quan những viện bảo tàng mới ở Rome."