nuovo
Định nghĩa & Giải nghĩa "nuovo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato fatto, creato o scoperto da poco tempo; che non è ancora usato o logorato.
Ý nghĩa của "nuovo" trong tiếng Việt
Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nuovo"
-
"Ho comprato un vestito nuovo."
"Tôi đã mua một chiếc váy mới."
-
"Questo è un nuovo modello di automobile."
"Đây là một mẫu ô tô mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nuovo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nuovo" & Ghi chú
Cách dùng "nuovo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'nuovo' có thể đứng trước hoặc sau danh từ. Khi đứng trước danh từ, nó thường mang nghĩa 'khác', 'thêm một'. Cần chú ý đến vị trí của 'nuovo' để hiểu đúng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "nuovo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un nuovo libro."
"Tôi đã mua một cuốn sách mới."
-
"La nuova macchina è molto veloce."
"Chiếc xe mới rất nhanh."
-
"Abbiamo visitato nuovi musei a Roma."
"Chúng tôi đã tham quan những viện bảo tàng mới ở Rome."