(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luminosità
B1
sostantivo B1 Vật lý, Thiên văn học, Nhiếp ảnh

luminosità

/lumi̯noziˈta/
độ sáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luminosità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è luminoso; quantità di luce emessa o riflessa da una superficie.

Ý nghĩa của "luminosità" trong tiếng Việt

Độ sáng; trạng thái phát xạ hoặc phản xạ ánh sáng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "luminosità"

  • "La luminosità dello schermo del computer è troppo alta."

    "Độ sáng của màn hình máy tính quá cao."

  • "Ho aumentato la luminosità della lampada per leggere meglio."

    "Tôi đã tăng độ sáng của đèn để đọc tốt hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "luminosità"

Đồng nghĩa

brillantezza (độ chói) splendore (sự rực rỡ)

Trái nghĩa

Cách dùng "luminosità" & Ghi chú

Cách dùng "luminosità" đúng ngữ cảnh

Luminosità thường được dùng để chỉ độ sáng của một vật thể, màn hình, hoặc một không gian. Cần phân biệt với 'chiarezza' (độ rõ ràng) và 'brillantezza' (độ chói).

Ngữ pháp & Chia từ "luminosità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la luminosità
La luminosità di questa lampada è molto forte.
(Độ sáng của chiếc đèn này rất mạnh.)
Với mạo từ xác định le luminosità
Le luminosità delle stelle mi affascinano.
(Độ sáng của những ngôi sao làm tôi mê mẩn.)
Với mạo từ không xác định una luminosità
C'è una luminosità speciale in questa stanza al mattino.
(Có một độ sáng đặc biệt trong căn phòng này vào buổi sáng.)