luminosità
Định nghĩa & Giải nghĩa "luminosità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è luminoso; quantità di luce emessa o riflessa da una superficie.
Ý nghĩa của "luminosità" trong tiếng Việt
Độ sáng; trạng thái phát xạ hoặc phản xạ ánh sáng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "luminosità"
-
"La luminosità dello schermo del computer è troppo alta."
"Độ sáng của màn hình máy tính quá cao."
-
"Ho aumentato la luminosità della lampada per leggere meglio."
"Tôi đã tăng độ sáng của đèn để đọc tốt hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "luminosità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "luminosità" & Ghi chú
Cách dùng "luminosità" đúng ngữ cảnh
Luminosità thường được dùng để chỉ độ sáng của một vật thể, màn hình, hoặc một không gian. Cần phân biệt với 'chiarezza' (độ rõ ràng) và 'brillantezza' (độ chói).
Ngữ pháp & Chia từ "luminosità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la luminosità |
La luminosità di questa lampada è molto forte.
(Độ sáng của chiếc đèn này rất mạnh.)
|
| Với mạo từ xác định | le luminosità |
Le luminosità delle stelle mi affascinano.
(Độ sáng của những ngôi sao làm tôi mê mẩn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una luminosità |
C'è una luminosità speciale in questa stanza al mattino.
(Có một độ sáng đặc biệt trong căn phòng này vào buổi sáng.)
|