(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lusso
B1
sostantivo B1 Giao tiếp xã hội, Phong cách sống

lusso

/ˈlus.so/
sang trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lusso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricchezza sfarzosa, eleganza ricercata.

Ý nghĩa của "lusso" trong tiếng Việt

Lịch sự, sang trọng, đẳng cấp, tinh tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lusso"

  • "Questo hotel è arredato con grande lusso."

    "Khách sạn này được trang trí rất sang trọng."

  • "Si concede il lusso di viaggiare in prima classe."

    "Anh ấy cho phép mình được hưởng sự sang trọng khi đi du lịch hạng nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lusso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

austerità (sự khắc khổ) semplicità (sự giản dị)

Cách dùng "lusso" & Ghi chú

Cách dùng "lusso" đúng ngữ cảnh

Từ "lusso" trong tiếng Ý tương đương với "sang trọng" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ sự xa hoa, giàu có và vẻ đẹp tinh tế. Cần phân biệt với "eleganza", chỉ sự thanh lịch, trang nhã.

Ngữ pháp & Chia từ "lusso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il lusso
Il lusso sfrenato non mi interessa.
(Tôi không quan tâm đến sự xa xỉ vô độ.)
Với mạo từ xác định i lussi
I lussi della vita moderna sono tanti.
(Những thú vui xa xỉ của cuộc sống hiện đại rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định lusso
Non posso permettermi lusso.
(Tôi không thể cho phép mình sự xa xỉ.)