lusso
Định nghĩa & Giải nghĩa "lusso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ricchezza sfarzosa, eleganza ricercata.
Ý nghĩa của "lusso" trong tiếng Việt
Lịch sự, sang trọng, đẳng cấp, tinh tế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lusso"
-
"Questo hotel è arredato con grande lusso."
"Khách sạn này được trang trí rất sang trọng."
-
"Si concede il lusso di viaggiare in prima classe."
"Anh ấy cho phép mình được hưởng sự sang trọng khi đi du lịch hạng nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lusso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lusso" & Ghi chú
Cách dùng "lusso" đúng ngữ cảnh
Từ "lusso" trong tiếng Ý tương đương với "sang trọng" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ sự xa hoa, giàu có và vẻ đẹp tinh tế. Cần phân biệt với "eleganza", chỉ sự thanh lịch, trang nhã.
Ngữ pháp & Chia từ "lusso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il lusso |
Il lusso sfrenato non mi interessa.
(Tôi không quan tâm đến sự xa xỉ vô độ.)
|
| Với mạo từ xác định | i lussi |
I lussi della vita moderna sono tanti.
(Những thú vui xa xỉ của cuộc sống hiện đại rất nhiều.)
|
| Với mạo từ không xác định | lusso |
Non posso permettermi lusso.
(Tôi không thể cho phép mình sự xa xỉ.)
|