(Vị trí top_banner)
Hình minh họa magnificenza
B2
sostantivo B2 Mỹ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

magnificenza

/maɲiˈfitʃɛntsa/
sự tráng lệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "magnificenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è magnifico, sfarzoso, splendido; grande bellezza e sfarzo.

Ý nghĩa của "magnificenza" trong tiếng Việt

Sự tráng lệ, vẻ nguy nga, lộng lẫy; phẩm chất tuyệt vời, sự xuất sắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "magnificenza"

  • "La magnificenza del palazzo reale lascia tutti a bocca aperta."

    "Sự tráng lệ của cung điện hoàng gia khiến mọi người phải há hốc mồm kinh ngạc."

  • "La magnificenza dello spettacolo pirotecnico ha illuminato la notte."

    "Sự tráng lệ của màn trình diễn pháo hoa đã thắp sáng cả màn đêm."

Cách dùng "magnificenza" & Ghi chú

Cách dùng "magnificenza" đúng ngữ cảnh

Magnificenza nhấn mạnh vẻ đẹp lộng lẫy, sự hoành tráng, trang trọng, thường dùng để miêu tả các công trình kiến trúc, sự kiện lớn hoặc tác phẩm nghệ thuật. Cần phân biệt với 'splendore' (vẻ rực rỡ, huy hoàng) và 'lusso' (sự xa hoa, sang trọng).

Ngữ pháp & Chia từ "magnificenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la magnificenza
La magnificenza del palazzo reale lascia tutti senza fiato.
(Sự nguy nga của cung điện hoàng gia khiến mọi người nghẹt thở.)
Với mạo từ xác định le magnificenze
Le magnificenze di Roma attirano milioni di turisti ogni anno.
(Sự tráng lệ của Rome thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.)
Với mạo từ không xác định una magnificenza
C'era una magnificenza nell'aria quella sera.
(Có một sự huy hoàng trong không khí tối hôm đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La magnificenza del palazzo reale lascia tutti a bocca aperta."

    "Sự tráng lệ của cung điện hoàng gia khiến mọi người phải kinh ngạc."

  • "Ammiriamo la magnificenza con cui è stato decorato il salone delle feste."

    "Chúng ta hãy cùng chiêm ngưỡng sự lộng lẫy mà phòng đại tiệc đã được trang trí."

  • "La guida turistica descrive la magnificenza di Roma ai visitatori."

    "Hướng dẫn viên du lịch mô tả sự hùng vĩ của Rome cho du khách."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La magnificenza di Roma è ineguagliabile."

    "Sự tráng lệ của Rome là vô song."

  • "Ammiravamo la magnificenza del palazzo reale."

    "Chúng tôi chiêm ngưỡng sự tráng lệ của cung điện hoàng gia."

  • "La magnificenza della natura si rivela nei suoi colori autunnali."

    "Sự tráng lệ của thiên nhiên được thể hiện qua những sắc màu mùa thu."