maestosità
Định nghĩa & Giải nghĩa "maestosità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aspetto imponente e solenne che ispira ammirazione e rispetto.
Ý nghĩa của "maestosità" trong tiếng Việt
Vẻ uy nghi, trang trọng, lộng lẫy hoặc vẻ đẹp đáng kinh ngạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "maestosità"
-
"La maestosità del Colosseo lascia senza fiato."
"Vẻ uy nghi của Đấu trường La Mã khiến người ta nghẹt thở."
-
"Ammirava la maestosità delle Alpi."
"Anh ấy ngưỡng mộ vẻ uy nghi của dãy Alps."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maestosità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "maestosità" & Ghi chú
Cách dùng "maestosità" đúng ngữ cảnh
Từ 'maestosità' diễn tả vẻ uy nghi, trang trọng một cách long trọng và thường được dùng để miêu tả các công trình kiến trúc, phong cảnh thiên nhiên hoặc phẩm chất của một người. So với 'imponenza' (sự hùng vĩ, vĩ đại), 'maestosità' nhấn mạnh vẻ đẹp và sự trang nghiêm hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "maestosità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la maestosità |
La maestosità delle Alpi è impressionante.
(Sự hùng vĩ của dãy Alps thật ấn tượng.)
|
| Với mạo từ xác định | le maestosità |
Le maestosità della natura si manifestano in molti modi.
(Sự hùng vĩ của thiên nhiên thể hiện theo nhiều cách.)
|
| Với mạo từ không xác định | una maestosità |
C'era una maestosità silenziosa in quel luogo.
(Có một vẻ hùng vĩ thầm lặng ở nơi đó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La maestosità delle Alpi svizzere toglie il fiato."
"Sự hùng vĩ của dãy Alps Thụy Sĩ khiến người ta nghẹt thở."
-
"Lo spettacolo rivelò la maestosità dell'antica Roma."
"Buổi trình diễn tiết lộ sự hùng vĩ của La Mã cổ đại."
-
"L'artista ha catturato la maestosità del tramonto nel suo dipinto."
"Người nghệ sĩ đã nắm bắt được sự hùng vĩ của hoàng hôn trong bức tranh của mình."