(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maestro
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Triết học, Kinh doanh, Lối sống

maestro

/maˈɛstro/
bậc thầy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maestro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che eccelle in un'arte o in una professione, raggiungendo un livello di competenza e maestria elevato.

Ý nghĩa của "maestro" trong tiếng Việt

Một người thầy có ảnh hưởng lớn hoặc một chuyên gia nổi tiếng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maestro"

  • "Leonardo da Vinci è stato un maestro del Rinascimento."

    "Leonardo da Vinci là một bậc thầy của thời kỳ Phục hưng."

  • "Il maestro ha guidato i suoi allievi con pazienza e dedizione."

    "Người thầy đã hướng dẫn các học trò của mình bằng sự kiên nhẫn và tận tâm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maestro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "maestro" & Ghi chú

Cách dùng "maestro" đúng ngữ cảnh

Từ "maestro" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một người có kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể, tương tự như "bậc thầy" trong tiếng Việt. Nó thường mang ý nghĩa tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người đó.

Ngữ pháp & Chia từ "maestro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il maestro
Il maestro spiega la lezione.
(Người thầy giáo giảng bài.)
Với mạo từ xác định i maestri
I maestri sono molto pazienti.
(Các thầy giáo rất kiên nhẫn.)
Với mạo từ không xác định un maestro
C'è un maestro nuovo nella scuola.
(Có một thầy giáo mới ở trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho conosciuto un maestro di scacchi che mi ha insegnato nuove strategie."

    "Tôi đã gặp một bậc thầy cờ vua, người đã dạy tôi những chiến lược mới."

  • "Mio nonno era uno stimato maestro d'arte, famoso per i suoi dipinti."

    "Ông tôi là một bậc thầy nghệ thuật được kính trọng, nổi tiếng với những bức tranh của ông."

  • "È diventato un maestro nel suo campo grazie a anni di duro lavoro e dedizione."

    "Anh ấy đã trở thành một bậc thầy trong lĩnh vực của mình nhờ nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến."

Danh từ số nhiều
  • "Il maestro Leonardo da Vinci era un genio del Rinascimento."

    "Thầy Leonardo da Vinci là một thiên tài thời Phục hưng."

  • "I maestri dell'arte italiana sono ammirati in tutto il mondo."

    "Các bậc thầy của nghệ thuật Ý được ngưỡng mộ trên toàn thế giới."

  • "La scuola ha assunto nuovi maestri per insegnare musica e arte."

    "Trường đã thuê những giáo viên mới để dạy nhạc và mỹ thuật."