(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfarzoso
B2
aggettivo B2 Nội thất/Thiết kế

sfarzoso

/sfarˈt͡sozo/
ghế được trang trí hoa mỹ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfarzoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricco di sfarzo, di lusso eccessivo, ostentato.

Ý nghĩa của "sfarzoso" trong tiếng Việt

Được trang trí công phu hoặc quá mức; cầu kỳ, hoa mỹ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfarzoso"

  • "Il palazzo era sfarzoso, pieno di decorazioni dorate e lampadari di cristallo."

    "Cung điện rất lộng lẫy, đầy những đồ trang trí dát vàng và đèn chùm pha lê."

  • "La festa di matrimonio è stata sfarzosa, con un buffet ricchissimo e musica dal vivo."

    "Tiệc cưới rất xa hoa, với một bữa tiệc buffet vô cùng thịnh soạn và nhạc sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfarzoso"

Đồng nghĩa

pomposo (hoa mỹ, phô trương) fastoso (lộng lẫy, xa hoa)

Trái nghĩa

Cách dùng "sfarzoso" & Ghi chú

Cách dùng "sfarzoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfarzoso' thường dùng để miêu tả những vật thể, địa điểm hoặc sự kiện được trang trí lộng lẫy, xa hoa, có phần phô trương. Cần phân biệt với 'elegante' (thanh lịch) vì 'sfarzoso' mang ý nghĩa thái quá hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sfarzoso" (Grammatica)