(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malato
A2
aggettivo A2 Đời sống hàng ngày, Y học

malato

/maˈlaːto/
ốm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che soffre di una malattia; che non è in buona salute.

Ý nghĩa của "malato" trong tiếng Việt

Bị ốm, không khỏe mạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malato"

  • "Mi sento malato, penso di avere la febbre."

    "Tôi cảm thấy ốm, tôi nghĩ mình bị sốt."

  • "È malato da una settimana e non riesce ad alzarsi dal letto."

    "Anh ấy bị ốm cả tuần nay và không thể ra khỏi giường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malato"

Đồng nghĩa

infermo (ốm yếu, bệnh tật) indisposto (không khỏe)

Trái nghĩa

Cách dùng "malato" & Ghi chú

Cách dùng "malato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'malato' là tính từ phổ biến nhất để chỉ trạng thái ốm yếu. Cần phân biệt với 'infermo', thường mang nghĩa bệnh nặng hơn hoặc mãn tính.

Ngữ pháp & Chia từ "malato" (Grammatica)