(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malcontento
B2
sostantivo B2 Chính trị, Xã hội học

malcontento

/malkonˈtɛnto/
sự bất mãn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malcontento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di insoddisfazione, di avversione verso una situazione, un'organizzazione, un sistema di potere.

Ý nghĩa của "malcontento" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc cảm giác không hài lòng với những người có thẩm quyền và không còn sẵn sàng ủng hộ họ nữa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malcontento"

  • "Il malcontento popolare cresceva a causa della crisi economica."

    "Sự bất mãn của người dân tăng lên do cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Il suo malcontento era evidente nel suo atteggiamento passivo-aggressivo."

    "Sự bất mãn của anh ấy thể hiện rõ trong thái độ công kích thụ động của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malcontento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "malcontento" & Ghi chú

Cách dùng "malcontento" đúng ngữ cảnh

Khác với 'insoddisfazione' (sự không hài lòng) chỉ sự không vừa ý chung chung, 'malcontento' nhấn mạnh sự bất mãn với quyền lực, hệ thống hoặc người có thẩm quyền. Nó thường mang sắc thái chính trị hoặc xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "malcontento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il malcontento
Il malcontento tra i dipendenti è palpabile.
(Sự bất mãn giữa các nhân viên là điều hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định i malcontenti
I malcontenti hanno organizzato una protesta.
(Những người bất mãn đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
Với mạo từ không xác định un malcontento
C'era un malcontento generale riguardo alla nuova politica.
(Có một sự bất mãn chung về chính sách mới.)