maledire
Định nghĩa & Giải nghĩa "maledire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esprimere un augurio di male contro qualcuno o qualcosa; condannare aspramente.
Ý nghĩa của "maledire" trong tiếng Việt
Nguyền rủa; lên án; bày tỏ sự không tán thành mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "maledire"
-
"Non ti permetto di maledire il mio lavoro!"
"Tôi không cho phép bạn nguyền rủa công việc của tôi!"
-
"Il critico ha maledetto il film, definendolo un disastro."
"Nhà phê bình đã lên án bộ phim, gọi nó là một thảm họa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maledire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "maledire" & Ghi chú
Cách dùng "maledire" đúng ngữ cảnh
Từ 'maledire' mang nghĩa nguyền rủa, lên án một cách mạnh mẽ. Sắc thái của nó nặng hơn so với việc chỉ đơn thuần bày tỏ sự không tán thành.