(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maledire
B2
verbo transitivo B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

maledire

/maleˈdire/
chết tiệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maledire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere un augurio di male contro qualcuno o qualcosa; condannare aspramente.

Ý nghĩa của "maledire" trong tiếng Việt

Nguyền rủa; lên án; bày tỏ sự không tán thành mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maledire"

  • "Non ti permetto di maledire il mio lavoro!"

    "Tôi không cho phép bạn nguyền rủa công việc của tôi!"

  • "Il critico ha maledetto il film, definendolo un disastro."

    "Nhà phê bình đã lên án bộ phim, gọi nó là một thảm họa."

Cách dùng "maledire" & Ghi chú

Cách dùng "maledire" đúng ngữ cảnh

Từ 'maledire' mang nghĩa nguyền rủa, lên án một cách mạnh mẽ. Sắc thái của nó nặng hơn so với việc chỉ đơn thuần bày tỏ sự không tán thành.

Ngữ pháp & Chia từ "maledire" (Grammatica)