benedire
Định nghĩa & Giải nghĩa "benedire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Augurare o invocare la protezione divina su qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "benedire" trong tiếng Việt
cầu nguyện Thượng đế ban phước lành cho ai đó hoặc cái gì đó
Câu ví dụ tiếng Ý với "benedire"
-
"Il sacerdote ha benedetto la nuova chiesa."
"Linh mục đã ban phước cho nhà thờ mới."
-
"Che Dio ti benedica!"
"Xin Chúa ban phước lành cho bạn!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benedire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "benedire" & Ghi chú
Cách dùng "benedire" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'ban phước' thường mang ý nghĩa trang trọng, gắn liền với tôn giáo. Trong tiếng Ý, 'benedire' cũng mang sắc thái tương tự. Cần phân biệt với 'augurare' (chúc), mang tính tổng quát hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "benedire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "benedire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | benedico |
Io benedico il cibo prima di mangiare.
(Tôi cầu nguyện trước bữa ăn.)
|
| tu (bạn) | benedici |
Tu benedici i tuoi figli ogni sera.
(Bạn ban phước cho các con của bạn mỗi tối.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | benedice |
Lei benedice il giorno in cui ti ha incontrato.
(Cô ấy chúc phúc cho ngày cô ấy gặp bạn.)
|
| noi (chúng tôi) | bendiciamo |
Noi benediciamo la nostra famiglia.
(Chúng tôi ban phước cho gia đình của chúng tôi.)
|
| voi (các bạn) | benedite |
Voi benedite la nuova casa dei vostri amici.
(Các bạn chúc phúc cho ngôi nhà mới của bạn bè của bạn.)
|
| loro (họ) | benedicono |
Loro benedicono tutti coloro che soffrono.
(Họ ban phước cho tất cả những người đau khổ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il sacerdote ha benedetto la nuova chiesa."
"Linh mục đã ban phước cho nhà thờ mới."
-
"Spero che Dio benedica il nostro matrimonio."
"Tôi hy vọng Chúa sẽ ban phước cho cuộc hôn nhân của chúng tôi."
-
"La nonna ha benedetto i nipoti prima della partenza."
"Bà đã ban phước cho những đứa cháu trước khi chúng khởi hành."
-
"Sono stato benedetto dalla fortuna in questo viaggio."
"Tôi đã được may mắn ban phước trong chuyến đi này."
-
"Abbiamo benedetto la nostra nuova casa con una cerimonia speciale."
"Chúng tôi đã ban phước cho ngôi nhà mới của mình bằng một buổi lễ đặc biệt."
-
"Maria è stata benedetta con un talento straordinario per la musica."
"Maria đã được ban phước cho một tài năng âm nhạc phi thường."
-
"Domani il sacerdote benedirà la nuova chiesa."
"Ngày mai linh mục sẽ ban phước cho nhà thờ mới."
-
"Quando vi sposerete, vi benedirò con tutto il cuore."
"Khi các bạn kết hôn, tôi sẽ ban phước cho các bạn bằng cả trái tim."
-
"Il Papa benedirà la folla dalla finestra del Vaticano."
"Giáo hoàng sẽ ban phước cho đám đông từ cửa sổ Vatican."
-
"La nuova chiesa è stata benedetta dal vescovo."
"Nhà thờ mới đã được ban phước lành bởi giám mục."
-
"I bambini sono stati benedetti durante la cerimonia."
"Những đứa trẻ đã được ban phước lành trong buổi lễ."
-
"La prima pietra del nuovo ospedale verrà benedetta domani."
"Viên đá đầu tiên của bệnh viện mới sẽ được ban phước lành vào ngày mai."