(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subdolo
B2
aggettivo B2 Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

subdolo

/ˈsubdolo/
chiến thuật xảo quyệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "subdolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che agisce o si presenta con astuzia e perfidia, nascondendo le proprie reali intenzioni per ingannare o danneggiare qualcuno.

Ý nghĩa của "subdolo" trong tiếng Việt

Được thực hiện một cách bí mật và không trung thực, hoặc có ý định lừa dối mọi người; ám muội, xảo quyệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "subdolo"

  • "Il suo sorriso era subdolo, nascondeva cattive intenzioni."

    "Nụ cười của anh ta thật xảo quyệt, che giấu những ý định xấu."

  • "La sua strategia subdola gli permise di vincere le elezioni."

    "Chiến thuật xảo quyệt của anh ta đã giúp anh ta thắng cử."

Cách dùng "subdolo" & Ghi chú

Cách dùng "subdolo" đúng ngữ cảnh

Từ 'subdolo' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự xảo quyệt, lén lút và có ý định gây hại. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "subdolo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel subdolo individuo ha tramato alle mie spalle per anni."

    "Cái gã xảo quyệt đó đã âm mưu sau lưng tôi trong nhiều năm."

  • "È bello essere consapevoli del subdolo piano che stavano architettando."

    "Thật tốt đẹp khi nhận thức được kế hoạch xảo quyệt mà họ đang ấp ủ."

  • "Questi subdoli attacchi mirano a destabilizzare l'intera comunità."

    "Những cuộc tấn công xảo quyệt này nhắm mục tiêu gây bất ổn cho toàn bộ cộng đồng."