subdolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "subdolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce o si presenta con astuzia e perfidia, nascondendo le proprie reali intenzioni per ingannare o danneggiare qualcuno.
Ý nghĩa của "subdolo" trong tiếng Việt
Được thực hiện một cách bí mật và không trung thực, hoặc có ý định lừa dối mọi người; ám muội, xảo quyệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "subdolo"
-
"Il suo sorriso era subdolo, nascondeva cattive intenzioni."
"Nụ cười của anh ta thật xảo quyệt, che giấu những ý định xấu."
-
"La sua strategia subdola gli permise di vincere le elezioni."
"Chiến thuật xảo quyệt của anh ta đã giúp anh ta thắng cử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "subdolo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "subdolo" & Ghi chú
Cách dùng "subdolo" đúng ngữ cảnh
Từ 'subdolo' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự xảo quyệt, lén lút và có ý định gây hại. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc hành động.
Ngữ pháp & Chia từ "subdolo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel subdolo individuo ha tramato alle mie spalle per anni."
"Cái gã xảo quyệt đó đã âm mưu sau lưng tôi trong nhiều năm."
-
"È bello essere consapevoli del subdolo piano che stavano architettando."
"Thật tốt đẹp khi nhận thức được kế hoạch xảo quyệt mà họ đang ấp ủ."
-
"Questi subdoli attacchi mirano a destabilizzare l'intera comunità."
"Những cuộc tấn công xảo quyệt này nhắm mục tiêu gây bất ổn cho toàn bộ cộng đồng."