mantenuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "mantenuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Conservato in buono stato; continuato; affermato.
Ý nghĩa của "mantenuto" trong tiếng Việt
Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được tiếp tục; được khẳng định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mantenuto"
-
"Il ponte è stato mantenuto in buone condizioni per molti anni."
"Cây cầu đã được duy trì trong tình trạng tốt trong nhiều năm."
-
"L'accordo è stato mantenuto segreto."
"Thỏa thuận đã được giữ bí mật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mantenuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mantenuto" & Ghi chú
Cách dùng "mantenuto" đúng ngữ cảnh
Từ 'mantenuto' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'mantenere'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'mantenere' (duy trì, giữ gìn) và 'essere mantenuto' (được duy trì, được giữ gìn).