(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mantenuto
B1
verb (past participle of mantenere) B1 General

mantenuto

/mantenˈuːto/
được duy trì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mantenuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Conservato in buono stato; continuato; affermato.

Ý nghĩa của "mantenuto" trong tiếng Việt

Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được tiếp tục; được khẳng định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mantenuto"

  • "Il ponte è stato mantenuto in buone condizioni per molti anni."

    "Cây cầu đã được duy trì trong tình trạng tốt trong nhiều năm."

  • "L'accordo è stato mantenuto segreto."

    "Thỏa thuận đã được giữ bí mật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mantenuto"

Đồng nghĩa

conservato (được bảo tồn) preservato (được bảo quản)

Trái nghĩa

Cách dùng "mantenuto" & Ghi chú

Cách dùng "mantenuto" đúng ngữ cảnh

Từ 'mantenuto' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'mantenere'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'mantenere' (duy trì, giữ gìn) và 'essere mantenuto' (được duy trì, được giữ gìn).

Ngữ pháp & Chia từ "mantenuto" (Grammatica)