affermato
Định nghĩa & Giải nghĩa "affermato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di affermare: dichiarare o sostenere qualcosa con convinzione.
Ý nghĩa của "affermato" trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'assert': khẳng định một sự thật hoặc niềm tin một cách tự tin và mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affermato"
-
"Ha affermato di essere innocente."
"Anh ấy đã khẳng định mình vô tội."
-
"Lo scienziato ha affermato la sua teoria con prove concrete."
"Nhà khoa học đã khẳng định lý thuyết của mình bằng những bằng chứng cụ thể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affermato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affermato" & Ghi chú
Cách dùng "affermato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'affermato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'affermare', có nghĩa là khẳng định, xác nhận một điều gì đó. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng giữa quá khứ đơn và quá khứ phân từ trong tiếng Ý và tiếng Việt.