(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affermato
B1
verb (past participle) B1 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Tâm lý học

affermato

/afferˈmato/
khẳng định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affermato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di affermare: dichiarare o sostenere qualcosa con convinzione.

Ý nghĩa của "affermato" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'assert': khẳng định một sự thật hoặc niềm tin một cách tự tin và mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affermato"

  • "Ha affermato di essere innocente."

    "Anh ấy đã khẳng định mình vô tội."

  • "Lo scienziato ha affermato la sua teoria con prove concrete."

    "Nhà khoa học đã khẳng định lý thuyết của mình bằng những bằng chứng cụ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affermato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "affermato" & Ghi chú

Cách dùng "affermato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'affermato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'affermare', có nghĩa là khẳng định, xác nhận một điều gì đó. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng giữa quá khứ đơn và quá khứ phân từ trong tiếng Ý và tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "affermato" (Grammatica)