abbandonato
Định nghĩa & Giải nghĩa "abbandonato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Lasciato solo e incustodito, in stato di abbandono.
Ý nghĩa của "abbandonato" trong tiếng Việt
(về nhà cửa hoặc địa điểm) bị bỏ hoang, không được chăm sóc và trong tình trạng tồi tệ
Câu ví dụ tiếng Ý với "abbandonato"
-
"La casa abbandonata era piena di ragnatele."
"Ngôi nhà bỏ hoang đầy mạng nhện."
-
"Il villaggio abbandonato sembrava spettrale."
"Ngôi làng bỏ hoang trông thật ma quái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbandonato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abbandonato" & Ghi chú
Cách dùng "abbandonato" đúng ngữ cảnh
Từ 'abbandonato' có nghĩa là bị bỏ rơi, không được chăm sóc. Nó có thể áp dụng cho cả người và vật. Khi dùng để chỉ nhà cửa, nó mang ý nghĩa tương tự như 'nhà bỏ hoang' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tình trạng không được bảo trì và xuống cấp.
Ngữ pháp & Chia từ "abbandonato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio cane abbandonato è stato trovato in un parco."
"Con chó bị bỏ rơi của tôi đã được tìm thấy trong một công viên."
-
"La sua casa abbandonata sembra infestata dai fantasmi."
"Ngôi nhà bỏ hoang của anh ấy/cô ấy trông như bị ma ám."
-
"I nostri sogni abbandonati sono stati riscoperti durante il viaggio."
"Những giấc mơ bị bỏ rơi của chúng tôi đã được khám phá lại trong suốt chuyến đi."