(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conservato
B1
aggettivo B1 Y học, Thực phẩm

conservato

/konserˈvaːto/
đã được chữa khỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conservato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sottoposto a un processo di conservazione per prevenire il deterioramento.

Ý nghĩa của "conservato" trong tiếng Việt

Đã được xử lý hoặc bảo quản bằng một quy trình cụ thể, đặc biệt là để ngăn ngừa sự hư hỏng hoặc thối rữa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conservato"

  • "Il pesce è stato conservato sotto sale."

    "Cá đã được bảo quản bằng muối."

  • "I documenti antichi sono stati conservati con cura."

    "Các tài liệu cổ đã được bảo quản cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conservato"

Đồng nghĩa

preservato (đã được bảo tồn) mantenuto (đã được duy trì)

Trái nghĩa

Cách dùng "conservato" & Ghi chú

Cách dùng "conservato" đúng ngữ cảnh

Từ 'conservato' thường được dùng để chỉ thực phẩm, vật liệu hoặc đồ vật đã được xử lý để giữ chúng khỏi bị hư hỏng hoặc phân hủy. Nó có thể dịch là 'đã được bảo quản', 'đã được ướp', 'đã được gìn giữ'. Cần phân biệt với 'guarito' (đã khỏi bệnh).

Ngữ pháp & Chia từ "conservato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel cibo conservato sembra ancora fresco e appetitoso."

    "Thức ăn được bảo quản kia trông vẫn tươi và ngon miệng."

  • "Quei pomodori conservati che hai preparato sono deliziosi."

    "Những quả cà chua được bảo quản mà bạn đã chuẩn bị thật ngon."

  • "Quella frutta conservata è perfetta per una torta."

    "Loại trái cây được bảo quản đó thật hoàn hảo cho một chiếc bánh."