automatico
Định nghĩa & Giải nghĩa "automatico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che funziona da solo, senza intervento umano diretto.
Ý nghĩa của "automatico" trong tiếng Việt
Được vận hành bằng tự động hóa; được điều khiển tự động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "automatico"
-
"Ho comprato una lavatrice automatica."
"Tôi đã mua một cái máy giặt tự động."
-
"La risposta è stata automatica, non ho pensato."
"Câu trả lời là tự phát, tôi đã không suy nghĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "automatico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "automatico" & Ghi chú
Cách dùng "automatico" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'automatico' có thể dùng như tính từ để mô tả một vật gì đó hoạt động tự động hoặc một hành động diễn ra tự phát. Cần phân biệt với 'automatizzato' (được tự động hóa), nhấn mạnh quá trình tự động hóa đã diễn ra.
Ngữ pháp & Chia từ "automatico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo robot è più automatico del modello precedente."
"Robot này tự động hơn so với mẫu trước."
-
"Il sistema di irrigazione del mio vicino è il più automatico del quartiere."
"Hệ thống tưới tiêu của nhà hàng xóm tôi là tự động nhất trong khu phố."
-
"Questi processi produttivi sono sempre meno automatici a causa della necessità di controllo umano."
"Những quy trình sản xuất này ngày càng ít tự động hơn do cần sự kiểm soát của con người."
-
"Il mio orologio è automatico, non ha bisogno di essere caricato."
"Đồng hồ của tôi là tự động, nó không cần phải lên dây."
-
"La sua risposta automatica mi ha fatto capire che non era interessato."
"Câu trả lời tự động của anh ấy khiến tôi hiểu rằng anh ấy không quan tâm."
-
"Il nostro sistema di irrigazione è automatico, quindi non dobbiamo preoccuparci di innaffiare le piante ogni giorno."
"Hệ thống tưới tiêu của chúng tôi là tự động, vì vậy chúng tôi không phải lo lắng về việc tưới cây mỗi ngày."