(Vị trí top_banner)
Hình minh họa marea
A2
sostantivo A2 Địa lý, Vật lý, Đời sống

marea

/maˈrɛa/
thủy triều
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "marea"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Innalzamento e abbassamento periodico del livello del mare, dovuto all'attrazione gravitazionale della Luna e del Sole.

Ý nghĩa của "marea" trong tiếng Việt

Thủy triều, sự lên xuống mực nước biển theo chu kỳ, do lực hấp dẫn của mặt trăng và mặt trời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "marea"

  • "La marea alta ha sommerso la spiaggia."

    "Thủy triều lên cao đã nhấn chìm bãi biển."

  • "Dobbiamo controllare le tabelle delle maree prima di andare in barca."

    "Chúng ta cần kiểm tra bảng thủy triều trước khi đi thuyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "marea"

Đồng nghĩa

flusso e riflusso (triều lên và triều xuống)

Cách dùng "marea" & Ghi chú

Cách dùng "marea" đúng ngữ cảnh

Giống như trong tiếng Việt, 'marea' trong tiếng Ý cũng chỉ sự lên xuống của mực nước biển do lực hấp dẫn của mặt trăng và mặt trời. Cần phân biệt với 'tsunami' (sóng thần) là hiện tượng khác, do động đất gây ra.

Ngữ pháp & Chia từ "marea" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la marea
La marea sta salendo rapidamente.
(Thủy triều đang lên nhanh chóng.)
Với mạo từ xác định le maree
Le maree influenzano la navigazione in questa zona.
(Thủy triều ảnh hưởng đến việc điều hướng trong khu vực này.)
Với mạo từ không xác định una marea
Una marea di persone ha partecipato all'evento.
(Một đám đông người đã tham gia sự kiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'alta marea ha sommerso la spiaggia."

    "Thủy triều cao đã nhấn chìm bãi biển."

  • "Le maree influenzano la vita degli animali marini."

    "Các đợt thủy triều ảnh hưởng đến cuộc sống của các loài động vật biển."

  • "La marea era così forte che ha trascinato via le barche."

    "Thủy triều mạnh đến nỗi nó đã cuốn trôi những chiếc thuyền đi."

Danh từ số nhiều
  • "Le maree alte hanno sommerso la spiaggia."

    "Những đợt thủy triều cao đã nhấn chìm bãi biển."

  • "Studiamo le maree per comprendere meglio l'ecosistema marino."

    "Chúng ta nghiên cứu thủy triều để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái biển."

  • "Le maree influenzano la navigazione costiera."

    "Thủy triều ảnh hưởng đến giao thông đường thủy ven biển."