(Vị trí top_banner)
Hình minh họa medico
A2
sostantivo A2 Y học

medico

/ˈmɛdiko/
bác sĩ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "medico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona laureata in medicina e chirurgia, abilitata all'esercizio della professione.

Ý nghĩa của "medico" trong tiếng Việt

Người có bằng cấp về y học; bác sĩ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "medico"

  • "Il medico mi ha visitato e mi ha prescritto delle medicine."

    "Bác sĩ đã khám cho tôi và kê đơn thuốc."

  • "Mio fratello è un medico specializzato in cardiologia."

    "Anh trai tôi là một bác sĩ chuyên khoa tim mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "medico"

Đồng nghĩa

dottore (bác sĩ (cách gọi thông thường)) sanitario (nhân viên y tế)

Cách dùng "medico" & Ghi chú

Cách dùng "medico" đúng ngữ cảnh

Từ "medico" trong tiếng Ý tương đương với "bác sĩ" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với "dottore", có nghĩa rộng hơn, chỉ người có bằng cấp đại học nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "medico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il medico
Il medico mi ha visitato ieri.
(Bác sĩ đã khám cho tôi ngày hôm qua.)
Với mạo từ xác định i medici
I medici sono molto competenti in questo ospedale.
(Các bác sĩ rất có năng lực trong bệnh viện này.)
Với mạo từ không xác định un medico
Ho bisogno di un medico.
(Tôi cần một bác sĩ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un medico."

    "Tôi cần một bác sĩ."

  • "Mio fratello è diventato un medico famoso."

    "Anh trai tôi đã trở thành một bác sĩ nổi tiếng."

  • "Conosco uno dei medici che lavorano in quell'ospedale."

    "Tôi biết một trong những bác sĩ làm việc ở bệnh viện đó."

Danh từ số nhiều
  • "I medici italiani sono molto preparati."

    "Các bác sĩ người Ý được đào tạo rất bài bản."

  • "Molti medici lavorano negli ospedali pubblici."

    "Nhiều bác sĩ làm việc trong các bệnh viện công."

  • "Ho bisogno di parlare con due medici."

    "Tôi cần nói chuyện với hai bác sĩ."