medico
Định nghĩa & Giải nghĩa "medico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona laureata in medicina e chirurgia, abilitata all'esercizio della professione.
Ý nghĩa của "medico" trong tiếng Việt
Người có bằng cấp về y học; bác sĩ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "medico"
-
"Il medico mi ha visitato e mi ha prescritto delle medicine."
"Bác sĩ đã khám cho tôi và kê đơn thuốc."
-
"Mio fratello è un medico specializzato in cardiologia."
"Anh trai tôi là một bác sĩ chuyên khoa tim mạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "medico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "medico" & Ghi chú
Cách dùng "medico" đúng ngữ cảnh
Từ "medico" trong tiếng Ý tương đương với "bác sĩ" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với "dottore", có nghĩa rộng hơn, chỉ người có bằng cấp đại học nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "medico" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il medico |
Il medico mi ha visitato ieri.
(Bác sĩ đã khám cho tôi ngày hôm qua.)
|
| Với mạo từ xác định | i medici |
I medici sono molto competenti in questo ospedale.
(Các bác sĩ rất có năng lực trong bệnh viện này.)
|
| Với mạo từ không xác định | un medico |
Ho bisogno di un medico.
(Tôi cần một bác sĩ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di un medico."
"Tôi cần một bác sĩ."
-
"Mio fratello è diventato un medico famoso."
"Anh trai tôi đã trở thành một bác sĩ nổi tiếng."
-
"Conosco uno dei medici che lavorano in quell'ospedale."
"Tôi biết một trong những bác sĩ làm việc ở bệnh viện đó."
-
"I medici italiani sono molto preparati."
"Các bác sĩ người Ý được đào tạo rất bài bản."
-
"Molti medici lavorano negli ospedali pubblici."
"Nhiều bác sĩ làm việc trong các bệnh viện công."
-
"Ho bisogno di parlare con due medici."
"Tôi cần nói chuyện với hai bác sĩ."