(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meno importante
B1
aggettivo comparativo B1 Chung

meno importante

/ˈmɛno imporˈtante/
ít quan trọng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meno importante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di importanza inferiore rispetto a qualcos'altro.

Ý nghĩa của "meno importante" trong tiếng Việt

Ít quan trọng hơn hoặc có tầm quan trọng thấp hơn so với một điều gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meno importante"

  • "La salute è meno importante del denaro per alcune persone."

    "Đối với một số người, sức khỏe ít quan trọng hơn tiền bạc."

  • "Questo dettaglio è meno importante del quadro generale."

    "Chi tiết này ít quan trọng hơn bức tranh toàn cảnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meno importante"

Đồng nghĩa

di secondaria importanza (tầm quan trọng thứ yếu)

Trái nghĩa

Cách dùng "meno importante" & Ghi chú

Cách dùng "meno importante" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng của hai đối tượng hoặc sự việc. Cần chú ý đến trật tự từ trong tiếng Ý, 'meno importante' luôn đi liền nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "meno importante" (Grammatica)