(Vị trí top_banner)
Hình minh họa più importante
B1
aggettivo B1 Tổng quát

più importante

/ˌpjuː imporˈtante/
được coi trọng nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "più importante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la massima importanza o rilevanza.

Ý nghĩa của "più importante" trong tiếng Việt

Được coi là rất quan trọng hoặc hữu ích nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "più importante"

  • "La salute è la cosa più importante."

    "Sức khỏe là điều quan trọng nhất."

  • "L'istruzione è il fattore più importante per il successo."

    "Giáo dục là yếu tố quan trọng nhất cho sự thành công."

Cách dùng "più importante" & Ghi chú

Cách dùng "più importante" đúng ngữ cảnh

Diễn tả mức độ quan trọng cao nhất. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "più importante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Il più importante obiettivo è proteggere l'ambiente."

    "Mục tiêu quan trọng nhất là bảo vệ môi trường."

  • "La più importante decisione che dobbiamo prendere riguarda il futuro dei nostri figli."

    "Quyết định quan trọng nhất mà chúng ta phải đưa ra liên quan đến tương lai của con cái chúng ta."

  • "I più importanti risultati si ottengono con la perseveranza e il duro lavoro."

    "Những kết quả quan trọng nhất đạt được bằng sự kiên trì và làm việc chăm chỉ."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il più importante obiettivo della mia vita è la felicità."

    "Mục tiêu quan trọng nhất trong cuộc đời tôi là hạnh phúc."

  • "La sua decisione più importante è stata quella di cambiare lavoro."

    "Quyết định quan trọng nhất của anh ấy/cô ấy là thay đổi công việc."

  • "I nostri compiti più importanti sono proteggere l'ambiente e aiutare gli altri."

    "Những nhiệm vụ quan trọng nhất của chúng ta là bảo vệ môi trường và giúp đỡ người khác."