più importante
Định nghĩa & Giải nghĩa "più importante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha la massima importanza o rilevanza.
Ý nghĩa của "più importante" trong tiếng Việt
Được coi là rất quan trọng hoặc hữu ích nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "più importante"
-
"La salute è la cosa più importante."
"Sức khỏe là điều quan trọng nhất."
-
"L'istruzione è il fattore più importante per il successo."
"Giáo dục là yếu tố quan trọng nhất cho sự thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "più importante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "più importante" & Ghi chú
Cách dùng "più importante" đúng ngữ cảnh
Diễn tả mức độ quan trọng cao nhất. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "più importante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il più importante obiettivo è proteggere l'ambiente."
"Mục tiêu quan trọng nhất là bảo vệ môi trường."
-
"La più importante decisione che dobbiamo prendere riguarda il futuro dei nostri figli."
"Quyết định quan trọng nhất mà chúng ta phải đưa ra liên quan đến tương lai của con cái chúng ta."
-
"I più importanti risultati si ottengono con la perseveranza e il duro lavoro."
"Những kết quả quan trọng nhất đạt được bằng sự kiên trì và làm việc chăm chỉ."
-
"Il più importante obiettivo della mia vita è la felicità."
"Mục tiêu quan trọng nhất trong cuộc đời tôi là hạnh phúc."
-
"La sua decisione più importante è stata quella di cambiare lavoro."
"Quyết định quan trọng nhất của anh ấy/cô ấy là thay đổi công việc."
-
"I nostri compiti più importanti sono proteggere l'ambiente e aiutare gli altri."
"Những nhiệm vụ quan trọng nhất của chúng ta là bảo vệ môi trường và giúp đỡ người khác."