(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meno interessante
A2
aggettivo A2 Chung

meno interessante

/ˈmɛno inteɾesˈsante/
ít thú vị hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meno interessante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita un interesse inferiore rispetto a qualcos'altro.

Ý nghĩa của "meno interessante" trong tiếng Việt

Ít thú vị hơn so với một cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meno interessante"

  • "Questo film è meno interessante del precedente."

    "Bộ phim này ít thú vị hơn bộ phim trước."

  • "La lezione di oggi è stata meno interessante di quella di ieri."

    "Bài học hôm nay ít thú vị hơn bài học hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meno interessante"

Đồng nghĩa

meno attraente (ít hấp dẫn hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "meno interessante" & Ghi chú

Cách dùng "meno interessante" đúng ngữ cảnh

Cấu trúc so sánh 'meno + tính từ' tương đương 'ít + tính từ + hơn' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'meno costoso' (ít tốn kém hơn). Chú ý sự hòa hợp giống và số của tính từ.

Ngữ pháp & Chia từ "meno interessante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo libro è meno interessante del precedente."

    "Cuốn sách này kém thú vị hơn cuốn trước."

  • "Le lezioni di storia sono state meno interessanti del previsto."

    "Các bài học lịch sử ít thú vị hơn dự kiến."

  • "Ho trovato quella mostra d'arte meno interessante di quanto mi aspettassi."

    "Tôi thấy triển lãm nghệ thuật đó ít thú vị hơn tôi mong đợi."

Vị trí của Tính từ
  • "Questo libro è meno interessante del precedente."

    "Quyển sách này kém thú vị hơn quyển trước."

  • "Ho visitato una mostra meno interessante di quanto mi aspettassi."

    "Tôi đã tham quan một triển lãm ít thú vị hơn tôi mong đợi."

  • "Queste lezioni sono meno interessanti per gli studenti che già conoscono la materia."

    "Những bài học này ít thú vị hơn đối với những sinh viên đã biết về môn học."