(Vị trí top_banner)
Hình minh họa più interessante
B1
adjective (comparative) B1 Chung

più interessante

/ˈpjuː inteɾeˈssante/
thú vị hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "più interessante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita un interesse maggiore rispetto a qualcos'altro; più attraente o coinvolgente.

Ý nghĩa của "più interessante" trong tiếng Việt

Gây hứng thú hoặc phấn khích ở mức độ lớn hơn; hấp dẫn hoặc lôi cuốn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "più interessante"

  • "Questo libro è più interessante del film."

    "Cuốn sách này thú vị hơn bộ phim."

  • "La lezione di oggi è stata più interessante del solito."

    "Bài học hôm nay thú vị hơn bình thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "più interessante"

Đồng nghĩa

più attraente (hấp dẫn hơn) più coinvolgente (lôi cuốn hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "più interessante" & Ghi chú

Cách dùng "più interessante" đúng ngữ cảnh

Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Ý thường dùng 'più' (hơn) + tính từ. 'Interessante' có nghĩa là 'thú vị'. Do đó, 'più interessante' dịch là 'thú vị hơn'. Cần chú ý đến giống và số khi sử dụng tính từ trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "più interessante" (Grammatica)