cambiato
Định nghĩa & Giải nghĩa "cambiato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo 'cambiare': reso diverso, modificato.
Ý nghĩa của "cambiato" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'change': trở nên khác biệt; làm cho ai đó hoặc cái gì đó khác biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cambiato"
-
"Il tempo è cambiato improvvisamente."
"Thời tiết đã thay đổi đột ngột."
-
"Ho cambiato idea."
"Tôi đã thay đổi ý kiến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cambiato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cambiato" & Ghi chú
Cách dùng "cambiato" đúng ngữ cảnh
Từ 'cambiato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'cambiare'. Nó được sử dụng để diễn tả một hành động thay đổi đã xảy ra và hoàn thành. Tương tự như 'đã thay đổi' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt giữa 'cambiare' (thay đổi) và 'diventare' (trở thành), mặc dù cả hai đều có thể biểu thị sự thay đổi, 'cambiare' nhấn mạnh hành động chủ động thay đổi hoặc bị thay đổi, còn 'diventare' nhấn mạnh quá trình trở thành một cái gì đó.