(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cambiato
A2
verbo (participio passato) A2 Tổng quát

cambiato

/kamˈbjaːto/
đã thay đổi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cambiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'cambiare': reso diverso, modificato.

Ý nghĩa của "cambiato" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'change': trở nên khác biệt; làm cho ai đó hoặc cái gì đó khác biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cambiato"

  • "Il tempo è cambiato improvvisamente."

    "Thời tiết đã thay đổi đột ngột."

  • "Ho cambiato idea."

    "Tôi đã thay đổi ý kiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cambiato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "cambiato" & Ghi chú

Cách dùng "cambiato" đúng ngữ cảnh

Từ 'cambiato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'cambiare'. Nó được sử dụng để diễn tả một hành động thay đổi đã xảy ra và hoàn thành. Tương tự như 'đã thay đổi' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt giữa 'cambiare' (thay đổi) và 'diventare' (trở thành), mặc dù cả hai đều có thể biểu thị sự thay đổi, 'cambiare' nhấn mạnh hành động chủ động thay đổi hoặc bị thay đổi, còn 'diventare' nhấn mạnh quá trình trở thành một cái gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "cambiato" (Grammatica)