(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mezzo di trasporto
A2
sostantivo A2 Giao thông vận tải

mezzo di trasporto

/ˈmɛddzo di traˈspɔrto/
phương tiện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mezzo di trasporto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Veicolo o strumento utilizzato per trasportare persone o merci.

Ý nghĩa của "mezzo di trasporto" trong tiếng Việt

Phương tiện giao thông, thứ được sử dụng để chở người hoặc hàng hóa, đặc biệt là trên đất liền, như ô tô, xe tải hoặc xe buýt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mezzo di trasporto"

  • "L'automobile è il mezzo di trasporto più utilizzato in Italia."

    "Ô tô là phương tiện giao thông được sử dụng nhiều nhất ở Ý."

  • "Il treno è un mezzo di trasporto comodo per viaggiare tra le città."

    "Tàu hỏa là một phương tiện giao thông thoải mái để di chuyển giữa các thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mezzo di trasporto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mezzo di trasporto" & Ghi chú

Cách dùng "mezzo di trasporto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'mezzo di trasporto' là cách dịch phổ biến nhất của 'phương tiện giao thông'. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'mezzo' (phương tiện, cách thức) và 'veicolo' (xe cộ).

Ngữ pháp & Chia từ "mezzo di trasporto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il mezzo di trasporto
Il mezzo di trasporto più veloce è l'aereo.
(Phương tiện giao thông nhanh nhất là máy bay.)
Với mạo từ xác định i mezzi di trasporto
I mezzi di trasporto pubblici sono spesso affollati nelle ore di punta.
(Các phương tiện giao thông công cộng thường đông đúc vào giờ cao điểm.)
Với mạo từ không xác định un mezzo di trasporto
Ho bisogno di un mezzo di trasporto per andare al lavoro.
(Tôi cần một phương tiện giao thông để đi làm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il mezzo di trasporto più veloce è l'aereo."

    "Phương tiện giao thông nhanh nhất là máy bay."

  • "Lo stradale è un importante mezzo di trasporto per le merci."

    "Đường bộ là một phương tiện giao thông quan trọng cho hàng hóa."

  • "I mezzi di trasporto pubblici sono spesso affollati nelle ore di punta."

    "Các phương tiện giao thông công cộng thường đông đúc vào giờ cao điểm."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'aereo è un mezzo di trasporto molto veloce."

    "Máy bay là một phương tiện giao thông rất nhanh."

  • "Quale mezzo di trasporto preferisci per andare al lavoro?"

    "Bạn thích phương tiện giao thông nào để đi làm?"

  • "Il treno è un mezzo di trasporto pubblico molto utilizzato in Italia."

    "Tàu hỏa là một phương tiện giao thông công cộng được sử dụng rộng rãi ở Ý."