(Vị trí top_banner)
Hình minh họa misto
A2
aggettivo A2 Tổng quát

misto

/ˈmiːsto/
thập cẩm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "misto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Composto da elementi diversi mescolati insieme.

Ý nghĩa của "misto" trong tiếng Việt

bao gồm nhiều loại khác nhau được trộn lẫn với nhau

Câu ví dụ tiếng Ý với "misto"

  • "Ho ordinato un gelato misto."

    "Tôi đã gọi một cây kem thập cẩm."

  • "La sua reazione è stata mista di gioia e sorpresa."

    "Phản ứng của anh ấy là một sự pha trộn giữa niềm vui và sự ngạc nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "misto" & Ghi chú

Cách dùng "misto" đúng ngữ cảnh

Từ 'misto' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thập cẩm' trong tiếng Việt, chỉ sự pha trộn của nhiều thứ khác nhau. Tuy nhiên, 'misto' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đồ ăn đến các hoạt động hoặc cảm xúc.

Ngữ pháp & Chia từ "misto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio gelato misto preferito ha un sapore delizioso."

    "Kem hỗn hợp yêu thích của tôi có vị rất ngon."

  • "La sua insalata mista è sempre ricca di ingredienti freschi."

    "Món salad trộn của cô ấy luôn có nhiều nguyên liệu tươi ngon."

  • "I nostri sentimenti misti verso questa situazione sono difficili da gestire."

    "Những cảm xúc lẫn lộn của chúng tôi về tình huống này rất khó kiểm soát."