misura
Định nghĩa & Giải nghĩa "misura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dimensione, estensione o quantità di qualcosa, determinata mediante misurazione.
Ý nghĩa của "misura" trong tiếng Việt
Kích thước, chiều dài hoặc số lượng của một cái gì đó, được xác định bằng cách đo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "misura"
-
"Qual è la misura della tua vita?"
"Bạn đang tìm số đo vòng eo của bạn phải không?"
-
"La misura del tavolo è di due metri."
"Số đo của cái bàn là hai mét."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misura"
Đồng nghĩa
Cách dùng "misura" & Ghi chú
Cách dùng "misura" đúng ngữ cảnh
Từ "misura" trong tiếng Ý tương đương với "số đo" trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ kích thước, chiều dài hoặc số lượng của một vật gì đó. Cần chú ý đến giống (giống cái) và số (số ít) của danh từ này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "misura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la misura |
La misura del tavolo è precisa.
(Kích thước của cái bàn rất chính xác.)
|
| Với mạo từ xác định | le misure |
Le misure di sicurezza sono state aumentate.
(Các biện pháp an ninh đã được tăng cường.)
|
| Với mạo từ không xác định | una misura |
È necessaria una misura drastica per risolvere il problema.
(Cần một biện pháp quyết liệt để giải quyết vấn đề.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di una misura precisa per questo mobile."
"Tôi cần một số đo chính xác cho món đồ nội thất này."
-
"Questo vestito richiede una misura più grande."
"Chiếc váy này cần một kích cỡ lớn hơn."
-
"Abbiamo trovato un'ottima misura per il tappeto nel soggiorno."
"Chúng tôi đã tìm thấy một kích thước rất tốt cho tấm thảm trong phòng khách."