(Vị trí top_banner)
Hình minh họa misura
A2
sostantivo A2 Tổng quát

misura

/miˈzu.ra/
bạn đang tìm số đo nào?
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "misura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dimensione, estensione o quantità di qualcosa, determinata mediante misurazione.

Ý nghĩa của "misura" trong tiếng Việt

Kích thước, chiều dài hoặc số lượng của một cái gì đó, được xác định bằng cách đo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "misura"

  • "Qual è la misura della tua vita?"

    "Bạn đang tìm số đo vòng eo của bạn phải không?"

  • "La misura del tavolo è di due metri."

    "Số đo của cái bàn là hai mét."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misura"

Đồng nghĩa

Cách dùng "misura" & Ghi chú

Cách dùng "misura" đúng ngữ cảnh

Từ "misura" trong tiếng Ý tương đương với "số đo" trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ kích thước, chiều dài hoặc số lượng của một vật gì đó. Cần chú ý đến giống (giống cái) và số (số ít) của danh từ này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "misura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la misura
La misura del tavolo è precisa.
(Kích thước của cái bàn rất chính xác.)
Với mạo từ xác định le misure
Le misure di sicurezza sono state aumentate.
(Các biện pháp an ninh đã được tăng cường.)
Với mạo từ không xác định una misura
È necessaria una misura drastica per risolvere il problema.
(Cần một biện pháp quyết liệt để giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di una misura precisa per questo mobile."

    "Tôi cần một số đo chính xác cho món đồ nội thất này."

  • "Questo vestito richiede una misura più grande."

    "Chiếc váy này cần một kích cỡ lớn hơn."

  • "Abbiamo trovato un'ottima misura per il tappeto nel soggiorno."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một kích thước rất tốt cho tấm thảm trong phòng khách."