(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mobili
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

mobili

/ˈmɔːbili/
đồ đạc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mobili"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme degli oggetti che servono ad arredare un ambiente.

Ý nghĩa của "mobili" trong tiếng Việt

đồ đạc, vật dụng, thứ

Câu ví dụ tiếng Ý với "mobili"

  • "Abbiamo comprato dei nuovi mobili per il soggiorno."

    "Chúng tôi đã mua một vài đồ đạc mới cho phòng khách."

  • "La casa è completamente vuota, non ci sono mobili."

    "Ngôi nhà hoàn toàn trống rỗng, không có đồ đạc gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mobili"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mobili" & Ghi chú

Cách dùng "mobili" đúng ngữ cảnh

Từ 'mobili' thường được dùng ở dạng số nhiều (i mobili) để chỉ tổng thể đồ đạc trong nhà. Chú ý sự khác biệt với 'arredamento', có nghĩa rộng hơn là 'sự bài trí, nội thất'.

Ngữ pháp & Chia từ "mobili" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il mobile
Il mobile antico è molto prezioso.
(Đồ nội thất cổ rất quý giá.)
Với mạo từ xác định i mobili
I mobili del salotto sono nuovi.
(Đồ nội thất trong phòng khách là đồ mới.)
Với mạo từ không xác định un mobile
Vorrei comprare un mobile per il soggiorno.
(Tôi muốn mua một món đồ nội thất cho phòng khách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "I mobili antichi sono spesso più costosi di quelli moderni."

    "Đồ nội thất cổ thường đắt hơn đồ nội thất hiện đại."

  • "Abbiamo bisogno di mobili nuovi per la nostra casa."

    "Chúng tôi cần đồ nội thất mới cho ngôi nhà của mình."

  • "Il negozio di mobili offre una vasta scelta di divani e letti."

    "Cửa hàng nội thất cung cấp nhiều lựa chọn về ghế sofa và giường."

Danh từ số nhiều
  • "I mobili antichi sono più costosi di quelli moderni."

    "Đồ nội thất cổ đắt hơn đồ nội thất hiện đại."

  • "Nel mio nuovo appartamento, devo comprare molti mobili nuovi."

    "Trong căn hộ mới của tôi, tôi phải mua nhiều đồ nội thất mới."

  • "I mobili del soggiorno sono stati danneggiati dall'acqua."

    "Đồ nội thất phòng khách đã bị hư hại do nước."