(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arredamento
A2
sostantivo A2 Kiến trúc, Nội thất

arredamento

/arredaˈmento/
bố trí đồ đạc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arredamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme dei mobili e degli oggetti che servono a rendere abitabile e funzionale un ambiente.

Ý nghĩa của "arredamento" trong tiếng Việt

Sự bố trí, sắp xếp đồ đạc trong một căn phòng hoặc tòa nhà.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arredamento"

  • "L'arredamento del suo appartamento è molto moderno."

    "Cách bố trí đồ đạc trong căn hộ của anh ấy rất hiện đại."

  • "Dobbiamo pensare all'arredamento della nuova casa."

    "Chúng ta cần nghĩ đến việc bố trí đồ đạc cho ngôi nhà mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arredamento"

Đồng nghĩa

mobilio (Đồ đạc, nội thất)

Cách dùng "arredamento" & Ghi chú

Cách dùng "arredamento" đúng ngữ cảnh

Từ 'arredamento' thường được dùng để chỉ toàn bộ đồ đạc trong một căn nhà hoặc phòng. Cần phân biệt với 'mobile' (số ít) hoặc 'mobili' (số nhiều), chỉ một món đồ cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "arredamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'arredamento
L'arredamento di questa casa è molto moderno.
(Nội thất của ngôi nhà này rất hiện đại.)
Với mạo từ xác định gli arredamenti
Gli arredamenti del negozio sono in vendita.
(Đồ nội thất của cửa hàng đang được bán.)
Với mạo từ không xác định un arredamento
Vorrei comprare un arredamento nuovo per il mio appartamento.
(Tôi muốn mua một bộ nội thất mới cho căn hộ của mình.)