(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modellazione
B1
sostantivo B1 Tổng quát

modellazione

/modelattsjoˈne/
tạo hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modellazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il processo di dare a qualcosa una forma o un modello specifico.

Ý nghĩa của "modellazione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình tạo cho cái gì đó một hình dạng hoặc hình thức cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modellazione"

  • "La modellazione della creta è un'attività molto rilassante."

    "Tạo hình đất sét là một hoạt động rất thư giãn."

  • "Il corso si concentra sulla modellazione 3D con software professionali."

    "Khóa học tập trung vào tạo hình 3D bằng phần mềm chuyên nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modellazione"

Đồng nghĩa

formatura (Sự tạo dáng, sự đúc khuôn) plasmare (tạo hình, nắn)

Cách dùng "modellazione" & Ghi chú

Cách dùng "modellazione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'modellazione' trong tiếng Ý tương đương với 'tạo hình' trong tiếng Việt, thường được dùng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, điêu khắc, thiết kế và khoa học. Cần phân biệt với 'creazione' (sáng tạo) vì 'modellazione' nhấn mạnh việc tạo ra hình dạng cụ thể từ một vật liệu hoặc ý tưởng có sẵn.

Ngữ pháp & Chia từ "modellazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la modellazione
La modellazione 3D è sempre più utilizzata in architettura.
(Mô hình hóa 3D ngày càng được sử dụng nhiều trong kiến trúc.)
Với mạo từ xác định le modellazioni
Le modellazioni del clima sono complesse e richiedono molti dati.
(Các mô hình khí hậu rất phức tạp và đòi hỏi nhiều dữ liệu.)
Với mạo từ không xác định una modellazione
È stata fatta una modellazione accurata del processo.
(Một mô hình hóa chính xác của quy trình đã được thực hiện.)