(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esemplare
B2
aggettivo B2 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

esemplare

/ezemˈplaːre/
lịch sử mẫu mực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esemplare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che costituisce un ottimo esempio, degno di essere imitato; perfetto, impeccabile.

Ý nghĩa của "esemplare" trong tiếng Việt

Gương mẫu, mẫu mực; tiêu biểu, xuất sắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esemplare"

  • "Il suo comportamento è stato esemplare."

    "Hành vi của anh ấy thật gương mẫu."

  • "Questo libro è un esempio esemplare di narrativa moderna."

    "Cuốn sách này là một ví dụ tiêu biểu của văn học hiện đại."

Cách dùng "esemplare" & Ghi chú

Cách dùng "esemplare" đúng ngữ cảnh

Từ "esemplare" mang nghĩa gương mẫu, mẫu mực, tiêu biểu, xuất sắc. Thường dùng để chỉ hành vi, tính cách hoặc sự vật đạt đến mức độ hoàn hảo, đáng để noi theo. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau, ví dụ "modello" (hình mẫu) hoặc "ideale" (lý tưởng).

Ngữ pháp & Chia từ "esemplare" (Grammatica)