esemplare
Định nghĩa & Giải nghĩa "esemplare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che costituisce un ottimo esempio, degno di essere imitato; perfetto, impeccabile.
Ý nghĩa của "esemplare" trong tiếng Việt
Gương mẫu, mẫu mực; tiêu biểu, xuất sắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esemplare"
-
"Il suo comportamento è stato esemplare."
"Hành vi của anh ấy thật gương mẫu."
-
"Questo libro è un esempio esemplare di narrativa moderna."
"Cuốn sách này là một ví dụ tiêu biểu của văn học hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esemplare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esemplare" & Ghi chú
Cách dùng "esemplare" đúng ngữ cảnh
Từ "esemplare" mang nghĩa gương mẫu, mẫu mực, tiêu biểu, xuất sắc. Thường dùng để chỉ hành vi, tính cách hoặc sự vật đạt đến mức độ hoàn hảo, đáng để noi theo. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau, ví dụ "modello" (hình mẫu) hoặc "ideale" (lý tưởng).