(Vị trí top_banner)
Hình minh họa universo
A2
sostantivo A2 Thiên văn học, Vật lý học, Triết học

universo

/uniˈvɛrso/
vũ trụ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "universo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme di tutto ciò che esiste, comprendente lo spazio, il tempo, la materia e l'energia.

Ý nghĩa của "universo" trong tiếng Việt

Tất cả vật chất và không gian hiện hữu được xem như một tổng thể; vũ trụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "universo"

  • "Gli scienziati studiano l'universo per comprenderne l'origine e l'evoluzione."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ để hiểu nguồn gốc và sự tiến hóa của nó."

  • "L'universo è vasto e misterioso, pieno di galassie e stelle."

    "Vũ trụ rộng lớn và bí ẩn, chứa đầy các thiên hà và ngôi sao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "universo"

Đồng nghĩa

cosmo (vũ trụ)

Cách dùng "universo" & Ghi chú

Cách dùng "universo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'vũ trụ' thường được dùng để chỉ toàn bộ không gian và vật chất. Trong tiếng Ý, 'universo' cũng mang nghĩa tương tự. Tuy nhiên, đôi khi 'cosmo' cũng được sử dụng, mặc dù 'universo' phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học và đời sống hàng ngày.

Ngữ pháp & Chia từ "universo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'universo
L'universo è vasto e misterioso.
(Vũ trụ thì rộng lớn và bí ẩn.)
Với mạo từ xác định gli universi
Gli scienziati studiano gli universi possibili.
(Các nhà khoa học nghiên cứu những vũ trụ có thể.)
Với mạo từ không xác định un universo
Ogni persona è un universo a sé.
(Mỗi người là một vũ trụ riêng.)