terra
Định nghĩa & Giải nghĩa "terra"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte solida della superficie terrestre; il suolo.
Ý nghĩa của "terra" trong tiếng Việt
Mặt đất rắn chắc; đất, thổ nhưỡng hoặc vùng đất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "terra"
-
"La terra è fertile in questa regione."
"Đất đai ở vùng này rất màu mỡ."
-
"I bambini giocavano sulla terra."
"Những đứa trẻ chơi trên mặt đất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terra"
Đồng nghĩa
Cách dùng "terra" & Ghi chú
Cách dùng "terra" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'terra' là từ phổ biến nhất để chỉ 'mặt đất'. Nó có thể ám chỉ cả đất nói chung, đất trồng trọt hoặc một vùng đất cụ thể. Cần phân biệt với 'suolo' (đất, nền đất) và 'terreno' (đất đai, khu đất).
Ngữ pháp & Chia từ "terra" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la terra |
La terra è rotonda.
(Trái đất hình tròn.)
|
| Với mạo từ xác định | le terre |
Le terre coltivate sono fertili.
(Những vùng đất canh tác thì màu mỡ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una terra |
Quella è una terra lontana.
(Đó là một vùng đất xa xôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le terre coltivate sono fertili."
"Những vùng đất canh tác thì màu mỡ."
-
"Dopo la pioggia, le terre erano fangose."
"Sau cơn mưa, những vùng đất trở nên lầy lội."
-
"I contadini amano lavorare le terre."
"Những người nông dân thích làm việc trên những cánh đồng."