(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terra
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Luật pháp, Kỹ thuật

terra

/ˈtɛrra/
mặt đất
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "terra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte solida della superficie terrestre; il suolo.

Ý nghĩa của "terra" trong tiếng Việt

Mặt đất rắn chắc; đất, thổ nhưỡng hoặc vùng đất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "terra"

  • "La terra è fertile in questa regione."

    "Đất đai ở vùng này rất màu mỡ."

  • "I bambini giocavano sulla terra."

    "Những đứa trẻ chơi trên mặt đất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terra"

Đồng nghĩa

suolo (đất, nền đất) terreno (đất đai, khu đất)

Cách dùng "terra" & Ghi chú

Cách dùng "terra" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'terra' là từ phổ biến nhất để chỉ 'mặt đất'. Nó có thể ám chỉ cả đất nói chung, đất trồng trọt hoặc một vùng đất cụ thể. Cần phân biệt với 'suolo' (đất, nền đất) và 'terreno' (đất đai, khu đất).

Ngữ pháp & Chia từ "terra" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la terra
La terra è rotonda.
(Trái đất hình tròn.)
Với mạo từ xác định le terre
Le terre coltivate sono fertili.
(Những vùng đất canh tác thì màu mỡ.)
Với mạo từ không xác định una terra
Quella è una terra lontana.
(Đó là một vùng đất xa xôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le terre coltivate sono fertili."

    "Những vùng đất canh tác thì màu mỡ."

  • "Dopo la pioggia, le terre erano fangose."

    "Sau cơn mưa, những vùng đất trở nên lầy lội."

  • "I contadini amano lavorare le terre."

    "Những người nông dân thích làm việc trên những cánh đồng."