(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duro
A2
aggettivo A2 Động vật học, Sinh học

duro

/ˈduːro/
gạc cứng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "duro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si lascia scalfire, intaccare, piegare, tagliare o rompere facilmente; solido, resistente.

Ý nghĩa của "duro" trong tiếng Việt

Cứng, chắc chắn, không dễ bị gãy; (về xương, gỗ, hoặc gạc) đặc và khỏe.

Câu ví dụ tiếng Ý với "duro"

  • "Il legno di questa quercia è molto duro."

    "Gỗ của cây sồi này rất cứng."

  • "Aveva le mani dure per il lavoro nei campi."

    "Anh ấy có đôi tay chai sạn vì làm việc trên đồng ruộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "duro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "duro" & Ghi chú

Cách dùng "duro" đúng ngữ cảnh

Từ "duro" được dùng để chỉ tính chất cứng, chắc chắn của vật liệu như xương, gỗ. Cần phân biệt với các từ khác chỉ độ cứng như "rigido" (cứng nhắc, không linh hoạt) hoặc "solido" (vững chắc, kiên cố).

Ngữ pháp & Chia từ "duro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel duro lavoro ha dato i suoi frutti."

    "Cái công việc vất vả đó đã đơm hoa kết trái."

  • "Che duro problema da risolvere!"

    "Thật là một vấn đề khó khăn để giải quyết!"

  • "Quei duri inverni mi ricordano la mia infanzia."

    "Những mùa đông khắc nghiệt đó gợi nhớ cho tôi về tuổi thơ của mình."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cuore è duro come la pietra."

    "Trái tim tôi cứng như đá."

  • "La sua testardaggine è un muro duro da abbattere."

    "Sự bướng bỉnh của anh ấy là một bức tường cứng khó phá bỏ."

  • "I suoi metodi sono duri, ma efficaci."

    "Phương pháp của anh ấy thì khắc nghiệt, nhưng hiệu quả."