tatto
Định nghĩa & Giải nghĩa "tatto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Senso mediante il quale si percepiscono, attraverso la pelle, le qualità fisiche degli oggetti.
Ý nghĩa của "tatto" trong tiếng Việt
Xúc giác; sự tiếp xúc vật lý; hành động chạm vào ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tatto"
-
"Ho perso il tatto alla mano dopo essere stato fuori al freddo per ore."
"Tôi mất cảm giác ở tay sau khi ở ngoài trời lạnh hàng giờ."
-
"È necessario un certo tatto per affrontare argomenti delicati."
"Cần có sự tế nhị nhất định để giải quyết những vấn đề nhạy cảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tatto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tatto" & Ghi chú
Cách dùng "tatto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'tatto' thường được dùng để chỉ cả xúc giác (sense of touch) và sự tế nhị (tactfulness). Cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "tatto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il tatto |
Il tatto è uno dei cinque sensi.
(Xúc giác là một trong năm giác quan.)
|
| Với mạo từ xác định | i tatti |
I tatti ruvidi mi danno fastidio.
(Những sự tiếp xúc thô ráp làm tôi khó chịu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un tatto |
Ha un tatto straordinario nel gestire le persone.
(Anh ấy có một sự khéo léo phi thường trong việc quản lý mọi người.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tatto è uno dei cinque sensi più importanti per l'esperienza umana."
"Xúc giác là một trong năm giác quan quan trọng nhất đối với trải nghiệm của con người."
-
"Con il tatto, posso percepire la consistenza liscia del vetro."
"Bằng xúc giác, tôi có thể cảm nhận được độ mịn của kính."
-
"Ha perso il tatto dopo l'incidente e ora fatica a riconoscere gli oggetti."
"Anh ấy đã mất cảm giác xúc giác sau vụ tai nạn và giờ rất khó khăn để nhận biết đồ vật."
-
"I diversi tipi di tessuti stimolano i tatti in modi differenti."
"Các loại vải khác nhau kích thích xúc giác theo những cách khác nhau."
-
"I tatti dei bambini sono molto sensibili alle temperature estreme."
"Xúc giác của trẻ em rất nhạy cảm với nhiệt độ khắc nghiệt."
-
"Gli artisti spesso sviluppano i loro tatti per creare sculture dettagliate."
"Các nghệ sĩ thường phát triển xúc giác của họ để tạo ra những tác phẩm điêu khắc chi tiết."