(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tatto
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học tổng quát

tatto

/ˈtatto/
chạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Senso mediante il quale si percepiscono, attraverso la pelle, le qualità fisiche degli oggetti.

Ý nghĩa của "tatto" trong tiếng Việt

Xúc giác; sự tiếp xúc vật lý; hành động chạm vào ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tatto"

  • "Ho perso il tatto alla mano dopo essere stato fuori al freddo per ore."

    "Tôi mất cảm giác ở tay sau khi ở ngoài trời lạnh hàng giờ."

  • "È necessario un certo tatto per affrontare argomenti delicati."

    "Cần có sự tế nhị nhất định để giải quyết những vấn đề nhạy cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tatto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tatto" & Ghi chú

Cách dùng "tatto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'tatto' thường được dùng để chỉ cả xúc giác (sense of touch) và sự tế nhị (tactfulness). Cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "tatto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tatto
Il tatto è uno dei cinque sensi.
(Xúc giác là một trong năm giác quan.)
Với mạo từ xác định i tatti
I tatti ruvidi mi danno fastidio.
(Những sự tiếp xúc thô ráp làm tôi khó chịu.)
Với mạo từ không xác định un tatto
Ha un tatto straordinario nel gestire le persone.
(Anh ấy có một sự khéo léo phi thường trong việc quản lý mọi người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il tatto è uno dei cinque sensi più importanti per l'esperienza umana."

    "Xúc giác là một trong năm giác quan quan trọng nhất đối với trải nghiệm của con người."

  • "Con il tatto, posso percepire la consistenza liscia del vetro."

    "Bằng xúc giác, tôi có thể cảm nhận được độ mịn của kính."

  • "Ha perso il tatto dopo l'incidente e ora fatica a riconoscere gli oggetti."

    "Anh ấy đã mất cảm giác xúc giác sau vụ tai nạn và giờ rất khó khăn để nhận biết đồ vật."

Danh từ số nhiều
  • "I diversi tipi di tessuti stimolano i tatti in modi differenti."

    "Các loại vải khác nhau kích thích xúc giác theo những cách khác nhau."

  • "I tatti dei bambini sono molto sensibili alle temperature estreme."

    "Xúc giác của trẻ em rất nhạy cảm với nhiệt độ khắc nghiệt."

  • "Gli artisti spesso sviluppano i loro tatti per creare sculture dettagliate."

    "Các nghệ sĩ thường phát triển xúc giác của họ để tạo ra những tác phẩm điêu khắc chi tiết."