(Vị trí top_banner)
Hình minh họa morboso
B2
aggettivo B2 General

morboso

/morˈbozo/
xoắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "morboso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rivela un interesse eccessivo, malsano e spesso ossessivo per argomenti macabri, scabrosi o violenti.

Ý nghĩa của "morboso" trong tiếng Việt

có sự hứng thú không tự nhiên hoặc không lành mạnh với những điều khó chịu, đặc biệt là cái chết hoặc bạo lực

Câu ví dụ tiếng Ý với "morboso"

  • "Il suo interesse per i dettagli dell'omicidio era morboso."

    "Sự quan tâm của anh ta đến các chi tiết của vụ giết người thật là bệnh hoạn."

  • "La stampa ha mostrato un morboso interesse per la vita privata della vittima."

    "Báo chí đã thể hiện sự quan tâm bệnh hoạn đến đời tư của nạn nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morboso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "morboso" & Ghi chú

Cách dùng "morboso" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự hứng thú bệnh hoạn, không lành mạnh với những điều kinh khủng, bạo lực, hoặc cái chết. Nó có sắc thái mạnh hơn so với chỉ đơn thuần là tò mò.

Ngữ pháp & Chia từ "morboso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello questo morboso interesse che dimostri per i dettagli più cruenti delle storie."

    "Thật là một sự quan tâm bệnh hoạn tuyệt vời mà bạn thể hiện đối với những chi tiết tàn khốc nhất của các câu chuyện."

  • "Quel morboso desiderio di controllo che hai nei confronti degli altri è inquietante."

    "Cái ham muốn kiểm soát bệnh hoạn mà bạn có đối với người khác thật đáng lo ngại."

  • "Sono belli questi morbosi pensieri che ti tormentano durante la notte."

    "Thật là những ý nghĩ bệnh hoạn tuyệt vời đang dày vò bạn trong đêm."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il suo interesse per i dettagli dell'incidente era più morboso del mio, quasi inquietante."

    "Sự quan tâm của anh ấy đối với các chi tiết của vụ tai nạn còn bệnh hoạn hơn của tôi, gần như đáng lo ngại."

  • "Tra tutti i giornalisti presenti, lui era il più morboso nel descrivere la scena del crimine."

    "Trong số tất cả các nhà báo có mặt, anh ta là người bệnh hoạn nhất trong việc mô tả hiện trường vụ án."

  • "Quelle riviste tendono a pubblicare articoli sempre più morbosi per attirare l'attenzione del pubblico."

    "Những tạp chí đó có xu hướng xuất bản những bài báo ngày càng bệnh hoạn hơn để thu hút sự chú ý của công chúng."