(Vị trí top_banner)
Hình minh họa multa
A2
sostantivo A2 Pháp luật, Giao thông

multa

/ˈmul.ta/
thông báo phạt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "multa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sanzione pecuniaria inflitta per una violazione di norme o leggi.

Ý nghĩa của "multa" trong tiếng Việt

Một thông báo chính thức rằng một khoản phạt (ví dụ: tiền phạt) đã bị áp dụng do vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "multa"

  • "Ho ricevuto una multa per eccesso di velocità."

    "Tôi đã nhận được thông báo phạt vì chạy quá tốc độ."

  • "La multa deve essere pagata entro 30 giorni."

    "Thông báo phạt phải được thanh toán trong vòng 30 ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "multa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "multa" & Ghi chú

Cách dùng "multa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'multa' là hình phạt bằng tiền. Cần phân biệt với các hình phạt khác như cảnh cáo hoặc các biện pháp kỷ luật khác.

Ngữ pháp & Chia từ "multa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la multa
Ho ricevuto la multa per eccesso di velocità.
(Tôi đã nhận được biên lai phạt vì chạy quá tốc độ.)
Với mạo từ xác định le multe
Le multe stradali sono aumentate quest'anno.
(Các khoản phạt giao thông đường bộ đã tăng trong năm nay.)
Với mạo từ không xác định una multa
Prendere una multa è sempre spiacevole.
(Bị phạt luôn là điều khó chịu.)