multa
Định nghĩa & Giải nghĩa "multa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sanzione pecuniaria inflitta per una violazione di norme o leggi.
Ý nghĩa của "multa" trong tiếng Việt
Một thông báo chính thức rằng một khoản phạt (ví dụ: tiền phạt) đã bị áp dụng do vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "multa"
-
"Ho ricevuto una multa per eccesso di velocità."
"Tôi đã nhận được thông báo phạt vì chạy quá tốc độ."
-
"La multa deve essere pagata entro 30 giorni."
"Thông báo phạt phải được thanh toán trong vòng 30 ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "multa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "multa" & Ghi chú
Cách dùng "multa" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'multa' là hình phạt bằng tiền. Cần phân biệt với các hình phạt khác như cảnh cáo hoặc các biện pháp kỷ luật khác.
Ngữ pháp & Chia từ "multa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la multa |
Ho ricevuto la multa per eccesso di velocità.
(Tôi đã nhận được biên lai phạt vì chạy quá tốc độ.)
|
| Với mạo từ xác định | le multe |
Le multe stradali sono aumentate quest'anno.
(Các khoản phạt giao thông đường bộ đã tăng trong năm nay.)
|
| Với mạo từ không xác định | una multa |
Prendere una multa è sempre spiacevole.
(Bị phạt luôn là điều khó chịu.)
|