mutevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "mutevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è soggetto a cambiamenti, che cambia spesso.
Ý nghĩa của "mutevole" trong tiếng Việt
Có xu hướng hoặc có khả năng thay đổi thường xuyên hoặc dễ dàng; linh hoạt, hay thay đổi, có nhiều hình thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mutevole"
-
"Il tempo in montagna è molto mutevole."
"Thời tiết ở vùng núi rất hay thay đổi."
-
"La sua opinione è mutevole, cambia facilmente."
"Ý kiến của anh ấy hay thay đổi, dễ dàng thay đổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mutevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mutevole" & Ghi chú
Cách dùng "mutevole" đúng ngữ cảnh
Từ 'mutevole' thể hiện sự thay đổi liên tục, thường xuyên. Cần phân biệt với 'variabile' (biến đổi) và 'instabile' (không ổn định). 'Mutevole' nhấn mạnh tính chất thay đổi, dễ thay đổi của một sự vật, hiện tượng hoặc tính cách.
Ngữ pháp & Chia từ "mutevole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo umore è molto mutevole, un giorno è felice e il giorno dopo è triste."
"Tâm trạng của anh ấy rất hay thay đổi, hôm nay vui vẻ và ngày hôm sau lại buồn."
-
"Le opinioni politiche sono mutevoli, soprattutto in periodi di crisi."
"Các ý kiến chính trị rất dễ thay đổi, đặc biệt là trong thời kỳ khủng hoảng."
-
"La vita è mutevole e piena di sorprese."
"Cuộc sống luôn thay đổi và đầy bất ngờ."
-
"È un bello spirito mutevole, incapace di rimanere a lungo dello stesso avviso."
"Đó là một tâm hồn hay thay đổi, không thể giữ mãi một ý kiến."
-
"Quel mutevole umore del cielo preannuncia una tempesta in arrivo."
"Cái tâm trạng thay đổi của bầu trời đó báo trước một cơn bão đang đến."
-
"Sono belle e mutevoli le sue opinioni sull'arte moderna."
"Những ý kiến của cô ấy về nghệ thuật hiện đại thật hay và dễ thay đổi."