muto
Định nghĩa & Giải nghĩa "muto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non può o non vuole parlare.
Ý nghĩa của "muto" trong tiếng Việt
Tạm thời không thể hoặc không muốn nói.
Câu ví dụ tiếng Ý với "muto"
-
"È rimasto muto per lo shock."
"Anh ấy câm lặng vì sốc."
-
"Il testimone è rimasto muto di fronte alle accuse."
"Nhân chứng đã giữ im lặng trước những lời buộc tội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "muto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "muto" & Ghi chú
Cách dùng "muto" đúng ngữ cảnh
Từ 'muto' trong tiếng Ý tương đương với 'câm' hoặc 'không nói' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái 'không muốn nói' cũng được thể hiện rõ. Cần phân biệt với 'silenzioso' (im lặng) chỉ sự thiếu vắng âm thanh.
Ngữ pháp & Chia từ "muto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino muto non rispondeva alle domande."
"Đứa trẻ câm không trả lời các câu hỏi."
-
"Abbiamo trovato un cane muto abbandonato nel parco."
"Chúng tôi tìm thấy một con chó câm bị bỏ rơi trong công viên."
-
"Davanti a quella scena orribile, rimase muta per lo shock."
"Trước cảnh tượng kinh hoàng đó, cô ấy trở nên câm lặng vì sốc."
-
"È un bell'uomo muto."
"Anh ấy là một người đàn ông câm đẹp trai."
-
"Quel ragazzo muto è mio amico."
"Cậu bé câm kia là bạn của tôi."
-
"Che bello spettacolo muto!"
"Thật là một buổi biểu diễn câm tuyệt vời!"
-
"Il mio cane è muto, ma capisce tutto."
"Con chó của tôi bị câm, nhưng nó hiểu mọi thứ."
-
"La sua amica è muta dalla nascita, ma comunica con la lingua dei segni."
"Người bạn của cô ấy bị câm từ khi sinh ra, nhưng giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu."
-
"I loro figli sono muti a causa di una malattia genetica."
"Những đứa con của họ bị câm do một bệnh di truyền."