(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nastro
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Thời trang, Tin học

nastro

/ˈnastro/
ruy băng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nastro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Striscia di tessuto, di carta o di altro materiale, più o meno larga, usata per legare, ornare, ecc.

Ý nghĩa của "nastro" trong tiếng Việt

Một dải vật liệu hẹp, thường là lụa hoặc nylon, được sử dụng để buộc một vật gì đó hoặc để trang trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nastro"

  • "Ho comprato un nastro di seta per decorare il pacco regalo."

    "Tôi đã mua một dải ruy băng lụa để trang trí hộp quà."

  • "La ginnasta ha legato i capelli con un nastro colorato."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã buộc tóc bằng một dải ruy băng đầy màu sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nastro"

Đồng nghĩa

striscia (dải) banda (băng)

Cách dùng "nastro" & Ghi chú

Cách dùng "nastro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ruy băng' thường được dùng để chỉ loại nastro được làm từ lụa hoặc nylon, dùng để trang trí. Trong tiếng Ý, 'nastro' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các dải vật liệu khác như giấy hoặc vải.

Ngữ pháp & Chia từ "nastro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il nastro
Il nastro adesivo è sul tavolo.
(Cuộn băng dính ở trên bàn.)
Với mạo từ xác định i nastri
I nastri colorati decorano il pacco regalo.
(Những dải ruy băng màu sắc trang trí gói quà.)
Với mạo từ không xác định un nastro
Ho comprato un nastro rosso per i capelli.
(Tôi đã mua một dải ruy băng đỏ cho tóc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un nastro rosso per decorare il pacco regalo."

    "Tôi đã mua một dải ruy băng đỏ để trang trí gói quà."

  • "C'è un nastro adesivo nel cassetto?"

    "Có một cuộn băng dính trong ngăn kéo không?"

  • "Vorrei usare un nastro di seta per legare i capelli."

    "Tôi muốn dùng một dải ruy băng lụa để buộc tóc."