(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ovviamente
B1
avverbio B1 Toán học, Khoa học, Tổng quát

ovviamente

/ovvjaˈmente/
một cách hiển nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ovviamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo ovvio, che non lascia dubbi; naturalmente, senz'altro.

Ý nghĩa của "ovviamente" trong tiếng Việt

Một cách không quan trọng hoặc nghiêm trọng; một cách dễ dàng, hiển nhiên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ovviamente"

  • "Ovviamente, non potevo rifiutare un'offerta del genere."

    "Hiển nhiên, tôi không thể từ chối một lời đề nghị như vậy."

  • "È ovviamente un errore, non l'ha fatto apposta."

    "Đó hiển nhiên là một lỗi, anh ấy không cố ý làm vậy."

Cách dùng "ovviamente" & Ghi chú

Cách dùng "ovviamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách hiển nhiên' trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là rõ ràng, dễ thấy, hoặc dễ hiểu. Cần phân biệt sắc thái với 'naturalmente' đôi khi mang nghĩa 'tự nhiên' theo nghĩa thuộc về tự nhiên.

Ngữ pháp & Chia từ "ovviamente" (Grammatica)