ovviamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "ovviamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo ovvio, che non lascia dubbi; naturalmente, senz'altro.
Ý nghĩa của "ovviamente" trong tiếng Việt
Một cách không quan trọng hoặc nghiêm trọng; một cách dễ dàng, hiển nhiên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ovviamente"
-
"Ovviamente, non potevo rifiutare un'offerta del genere."
"Hiển nhiên, tôi không thể từ chối một lời đề nghị như vậy."
-
"È ovviamente un errore, non l'ha fatto apposta."
"Đó hiển nhiên là một lỗi, anh ấy không cố ý làm vậy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ovviamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ovviamente" & Ghi chú
Cách dùng "ovviamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách hiển nhiên' trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là rõ ràng, dễ thấy, hoặc dễ hiểu. Cần phân biệt sắc thái với 'naturalmente' đôi khi mang nghĩa 'tự nhiên' theo nghĩa thuộc về tự nhiên.