(Vị trí top_banner)
Hình minh họa navigato
B2
aggettivo B2 Tính cách / Xã hội

navigato

/naviˈɡato/
từng trải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "navigato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha molta esperienza della vita e sa destreggiarsi abilmente nelle situazioni.

Ý nghĩa của "navigato" trong tiếng Việt

Khôn ngoan, lão luyện, từng trải, am hiểu sự đời, đặc biệt là trong giao tiếp và ứng xử với mọi người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "navigato"

  • "È un politico navigato, sa sempre cosa dire."

    "Ông ấy là một chính trị gia từng trải, luôn biết phải nói gì."

  • "Dopo tanti anni di lavoro, è diventato un manager navigato."

    "Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã trở thành một nhà quản lý từng trải."

Cách dùng "navigato" & Ghi chú

Cách dùng "navigato" đúng ngữ cảnh

Từ 'navigato' trong tiếng Ý chỉ người có nhiều kinh nghiệm sống, khôn ngoan và biết cách ứng xử trong nhiều tình huống. Nó tương đương với các sắc thái của 'từng trải' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào kinh nghiệm và sự khôn khéo.

Ngữ pháp & Chia từ "navigato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un politico navigato, sa sempre come affrontare le crisi."

    "Marco là một chính trị gia lão luyện, anh ấy luôn biết cách đối mặt với khủng hoảng."

  • "La signora Rossi è una navigata commerciante, ha costruito un impero dal nulla."

    "Bà Rossi là một nhà buôn lọc lõi, bà ấy đã xây dựng một đế chế từ con số không."

  • "Questi sono navigati avvocati, sanno sempre come vincere le cause."

    "Đây là những luật sư dày dạn kinh nghiệm, họ luôn biết cách thắng kiện."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo navigato, sa sempre come risolvere i problemi."

    "Anh ấy là một người đàn ông từng trải đẹp trai, luôn biết cách giải quyết các vấn đề."

  • "Quel navigato professore ci ha spiegato la lezione in modo chiaro."

    "Vị giáo sư dày dặn kinh nghiệm đó đã giải thích bài học cho chúng tôi một cách rõ ràng."

  • "Sono dei bei ragazzi navigati, sanno cavarsela in ogni situazione."

    "Họ là những chàng trai từng trải đẹp trai, biết cách xoay sở trong mọi tình huống."