(Vị trí top_banner)
Hình minh họa no
A1
interiezione A1 Đời sống hàng ngày

no

/nɔ/
không
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "no"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Negazione, rifiuto; risposta negativa a una domanda.

Ý nghĩa của "no" trong tiếng Việt

Một cách không trang trọng để nói 'không'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "no"

  • "Vuoi venire al cinema stasera? No, non posso."

    "Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? Không, tôi không thể."

  • "Hai fame? No, grazie."

    "Bạn có đói không? Không, cảm ơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "no"

Trái nghĩa

Cách dùng "no" & Ghi chú

Cách dùng "no" đúng ngữ cảnh

Tương tự như tiếng Việt, 'no' được dùng để biểu thị sự phủ định trực tiếp hoặc từ chối. Cần phân biệt với các cách diễn đạt phủ định khác trang trọng hơn hoặc mang sắc thái khác.

Ngữ pháp & Chia từ "no" (Grammatica)